Core textbooks per course syllabus
人力资源 行政 后勤管理流程与规范化执行
孙宗虎 (Tôn Tông Hổ), 王瑞永 (Vương Thụy Dung) · China : 人民邮电出版社, 2018
- Publisher
- China : 人民邮电出版社, 2018
- Physical description
- 253 pages
- ISBN
- 9787115501059
- Dewey classification
- 658.3
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 83167 |
| 005Date and time of latest transaction | 17 Nov 2023, 11:05 |
| 008Fixed-length data elements | 120904 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9787115501059 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | cc |
| 082Dewey Decimal call number | 658.3 T454H |
| 100Main entry – personal name | 孙宗虎 (Tôn Tông Hổ) |
| 242Translation of title by cataloging agency | Quy trình quản lý hậu cần hành chính nhân sự và thực hiện chuẩn hóa / Tôn Tông Hổ (trưởng ban biên tập) |
| 245Title statement | 人力资源 行政 后勤管理流程与规范化执行 / 孙宗虎(主编) |
| 250Edition statement | 第一版 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | China : 人民邮电出版社, 2018 |
| 300Physical description | 253pages : Illustration ; 19x26cm |
| 526Study program information note | Ngôn ngữ Trung, Quản trị nguồn nhân lực, ĐCCT - 2021 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | 王瑞永 (Vương Thụy Dung), 副主编 |
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 83167=005 20231117110539.000=008 120904=020 ##$a9787115501059=040 ##$aHUFLIT=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a658.3 $bT454H=100 1#$a孙宗虎 (Tôn Tông Hổ)=242 10$aQuy trình quản lý hậu cần hành chính nhân sự và thực hiện chuẩn hóa / $cTôn Tông Hổ (trưởng ban biên tập)=245 10$a人力资源 行政 后勤管理流程与规范化执行 / $c孙宗虎(主编)=250 ##$a第一版=260 ##$aChina : $b人民邮电出版社, $c2018=300 ##$a253pages : $bIllustration ; $c19x26cm=526 0#$aNgôn ngữ Trung, $bQuản trị nguồn nhân lực, $iĐCCT - 2021=650 #4$aNguồn nhân lực $zQuản trị doanh nghiệp=650 #4$aTiếng Trung=700 1#$a王瑞永 (Vương Thụy Dung), $c副主编=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aQuản trị nguồn nhân lực=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100047606, 100047607=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100047603, 100047604, 100047605=LDR 01284nz a2200325n 4500

