Core textbooks per course syllabus
导游业务 : 全国高职高专旅游专业工学结合规划教材
叶华胜)(Ye Huasheng), 胡晓红 (Hồ Hiểu Hồng), 詹海珍(Triển Hải Chân · China : 人民邮电出版社, 2010
- Publisher
- China : 人民邮电出版社, 2010
- Physical description
- 276 pages
- ISBN
- 9787115238092
- Dewey classification
- 338.4791
- Subjects
- Du lịch -- Nghiệp vụTiếng Trung
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 83162 |
| 005Date and time of latest transaction | 6 Jan 2024, 14:52 |
| 008Fixed-length data elements | 120904 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9787115238092 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | cc |
| 082Dewey Decimal call number | 338.4791 Y607H |
| 100Main entry – personal name | 叶华胜)(Ye Huasheng) |
| 242Translation of title by cataloging agency | Kinh doanh hướng dẫn viên du lịch : Sách giáo khoa lập kế hoạch vừa học vừa làm chuyên ngành du lịch cao đẳng quốc gia / Ye Huasheng (trưởng ban biên tập) |
| 245Title statement | 导游业务 : 全国高职高专旅游专业工学结合规划教材 / 叶华胜 (主编) |
| 250Edition statement | 第二版 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | China : 人民邮电出版社, 2010 |
| 300Physical description | 276pages : Illustration ; 17x24cm |
| 526Study program information note | Ngôn ngữ Trung, Phương pháp tổ chức và hướng dẫn du lịch, ĐCCT - 2021 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 83162=005 20240106145219.000=008 120904=020 ##$a9787115238092=040 ##$aHUFLIT=041 0#$achi=044 ##$acc=082 04$a338.4791 $bY607H=100 1#$a叶华胜)(Ye Huasheng)=242 10$aKinh doanh hướng dẫn viên du lịch : $bSách giáo khoa lập kế hoạch vừa học vừa làm chuyên ngành du lịch cao đẳng quốc gia / $cYe Huasheng (trưởng ban biên tập)=245 10$a导游业务 : $b全国高职高专旅游专业工学结合规划教材 / $c叶华胜 (主编)=250 ##$a第二版=260 ##$aChina : $b人民邮电出版社, $c2010=300 ##$a276pages : $bIllustration ; $c17x24cm=526 0#$aNgôn ngữ Trung, $bPhương pháp tổ chức và hướng dẫn du lịch, $iĐCCT - 2021=650 #4$aDu lịch $xNghiệp vụ=650 #4$aTiếng Trung=700 1#$a胡晓红 (Hồ Hiểu Hồng), $c副主编=700 1#$a詹海珍(Triển Hải Chân, $c副主编=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aPhương pháp tổ chức và hướng dẫn du lịch=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100047593, 100047594=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100047590, 100047591, 100047592=LDR 01429nz a2200337n 4500

