Reference materials per course syllabus
Kiến thức ngữ pháp tiếng Trung hiện đại : 现代汉语语法知识
Yang, Qi Hu, Nguyễn, Phước Lộc, Nguyễn, Thị Minh Hồng · TPHCM : Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, 2023
- Publisher
- TPHCM : Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, 2023
- Physical description
- 142 pages
- Dewey classification
- 495.18,
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 82881 |
| 005Date and time of latest transaction | 9 Dec 2025, 16:11 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.18, Y607N |
| 100Main entry – personal name | Yang, Qi Hu |
| 242Translation of title by cataloging agency | Modern Chinese Grammar Basics / Qi Hu Yang; Nguyễn Phước Lộc, Nguyễn Thị Minh Hồng. |
| 245Title statement | Kiến thức ngữ pháp tiếng Trung hiện đại : 现代汉语语法知识 / Qi Hu Yang; Nguyễn Phước Lộc, Nguyễn Thị Minh Hồng. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, 2023 |
| 300Physical description | 142 trang : minh họa ; 16x24cm |
| 526Study program information note | Ngôn ngữ Trung, Kỹ năng tiếng Trung nâng cao, ĐCCT-2021 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 82881=005 20251209161125.000=008 130925=040 ##$aHUFLIT=041 0#$achi=044 ##$avm=082 04$a495.18, $bY607N=100 1#$aYang, Qi Hu=242 10$aModern Chinese Grammar Basics / $cQi Hu Yang; Nguyễn Phước Lộc, Nguyễn Thị Minh Hồng.=245 10$aKiến thức ngữ pháp tiếng Trung hiện đại : $b现代汉语语法知识 / $cQi Hu Yang; Nguyễn Phước Lộc, Nguyễn Thị Minh Hồng.=260 ##$aTPHCM : $bĐại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, $c2023=300 ##$a142 trang : $bminh họa ; $c16x24cm=526 0#$aNgôn ngữ Trung, $bKỹ năng tiếng Trung nâng cao, $iĐCCT-2021=650 #0$aChinese language=650 #0$aChinese language — Language grammar=650 #4$aNgữ pháp ngôn ngữ=650 #4$aTiếng Trung=700 1#$aNguyễn, Phước Lộc=700 1#$aNguyễn, Thị Minh Hồng=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aNgữ pháp tiếng Trung Quốc=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100047149=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100047150=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100047148=LDR 01394nz a2200349n 4500

