Reference materials per course syllabus
汉语教程 : Giáo trình Hán ngữ 2 .Tập 1, Quyển hạ
Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh · Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2023
- Publisher
- Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2023
- Physical description
- 194 pages
- ISBN
- 9786043961058
- Dewey classification
- 495.18
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 82873 |
| 005Date and time of latest transaction | 9 Dec 2025, 15:59 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786043961058 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.18, GI-108T |
| 110Main entry – corporate name | Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh |
| 242Translation of title by cataloging agency | Hanyu Jiaocheng 2 : Textbook – Volume 1, Part B / Trần Thị Thanh Liêm, Tạ Thị Xuân Hương, Dương Thị Mỹ Linh, Nghiêm Thúy Hằng,...[v.n.n.k] |
| 245Title statement | 汉语教程 : Giáo trình Hán ngữ 2. Tập 1, Quyển hạ / Trần Thị Thanh Liêm, Tạ Thị Xuân Hương, Dương Thị Mỹ Linh, Nghiêm Thúy Hằng,...[v.n.n.k] |
| 250Edition statement | Phiên bản 3 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2023 |
| 300Physical description | 194tr : minh họa ; 19x27cm |
| 526Study program information note | Ngôn ngữ Trung Quốc, Đọc - Viết Tiếng Trung 1, ĐCCT-2021 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 82873=005 20251209155938.000=008 130925=020 ##$a9786043961058=040 ##$aHUFLIT=041 0#$achi=044 ##$avm=082 04$a495.18, $bGI-108T=110 1#$aĐại học Ngôn ngữ Bắc Kinh=242 00$aHanyu Jiaocheng 2 : $pTextbook – $nVolume 1, Part B / $cTrần Thị Thanh Liêm, Tạ Thị Xuân Hương, Dương Thị Mỹ Linh, Nghiêm Thúy Hằng,...[v.n.n.k]=245 00$a汉语教程 : $bGiáo trình Hán ngữ 2. $nTập 1, $pQuyển hạ / $cTrần Thị Thanh Liêm, Tạ Thị Xuân Hương, Dương Thị Mỹ Linh, Nghiêm Thúy Hằng,...[v.n.n.k]=250 ##$aPhiên bản 3=260 ##$aHà Nội : $bĐại học Quốc gia Hà Nội, $c2023=300 ##$a194tr : $bminh họa ; $c19x27cm=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bĐọc - Viết Tiếng Trung 1, $iĐCCT-2021=650 #0$aChinese language, $xTextbooks=650 #4$aTiếng Trung, $xGiáo trình=700 0#$aChu, Quang Thắng=700 0#$aĐinh, Thị Thanh Nga=700 0#$aDương, Thị Mỹ Linh=700 0#$aKiều, Thị Vân Anh=700 0#$aLê, Quang Sáng=700 0#$aLùng, Thị Kiên=700 0#$aNghiêm, Thúy Hằng=700 0#$aNguyễn, Quốc Tư=700 0#$aNguyễn, Thị Lương Hà=700 0#$aTạ, Thị Xuân Hương=700 0#$aTrần, Thị Thanh Liêm, $cTrưởng ban=700 0#$aTrương, Ngọc Quỳnh=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aĐọc - Viết tiếng Trung 1=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100047110=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100047111, 100047112=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100047108, 100047109=LDR 01954nz a2200469n 4500

