Reference materials per course syllabus
301 câu đàm thoại tiếng Trung Quốc = 301句汉语会话, Tập 2
Nguyễn, Thị Minh Hồng, Khang, Ngọc Hoa, Lai, Tư Bình · Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2019.
- Publisher
- Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2019.
- Physical description
- 234 pages
- ISBN
- 9786045892053
- Dewey classification
- 495.183
- Subjects
- Tiếng Trung -- Đàm thoại
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | 5 of 5 on shelf | Yes |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 82829 |
| 005Date and time of latest transaction | 30 Oct 2023, 09:32 |
| 008Fixed-length data elements | 131203 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786045892053 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.183 NG527H |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Thị Minh Hồng, TS, dịch, Giảng viên trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh |
| 245Title statement | 301 câu đàm thoại tiếng Trung Quốc = 301句汉语会话, Tập 2 / Khang Ngọc Hoa, Lai Tư Bình ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch |
| 250Edition statement | Bản thứ tư |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Tp. Hồ Chí Minh : Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh ; Công ty Nhân Trí Việt, 2019. |
| 300Physical description | 234 trang : minh họa ; 19x26 cm. + CD |
| 500General note | Giáo trình luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tóc dành cho người nước ngoài |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term | Tiếng Trung -- Đàm thoại |
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 82829=005 20231030093216.000=008 131203=020 ##$a9786045892053=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$achi=044 ##$avm=082 04$a495.183 $bNG527H=100 1#$aNguyễn, Thị Minh Hồng, $cTS, $edịch, $uGiảng viên trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh=245 10$a301 câu đàm thoại tiếng Trung Quốc = $b301句汉语会话, $nTập 2 / $cKhang Ngọc Hoa, Lai Tư Bình ; Nguyễn Thị Minh Hồng dịch=250 ##$aBản thứ tư=260 ##$aTp. Hồ Chí Minh : $bTổng hợp Tp. Hồ Chí Minh ; $bCông ty Nhân Trí Việt, $c2019.=300 ##$a234 trang : $bminh họa ; $c19x26 cm. + $eCD=500 ##$aGiáo trình luyện nói tiếng Trung Quốc cấp tóc dành cho người nước ngoài=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bNhập môn ngành ngôn ngữ Trung Quốc, $iĐCCT -2021=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bNói tiếng Trung, $c1, $iĐCCT -2019=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bNói tiếng Trung, $c3, $iĐCCT -2019=650 #4$aTiếng Trung -- Đàm thoại=700 1#$aKhang, Ngọc Hoa, $ebiên soạn=700 1#$aLai, Tư Bình, $ebiên soạn=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aNhập môn ngành ngôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aNói tiếng Trung 1=722 ##$aNói tiếng Trung 3=852 ##$bKho CD $j400003559, 400003560, 400003561, 400003562, 400003563=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100047068, 100047069=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100047065, 100047066, 100047067=LDR 01811nz a2200373n 4500

