Core textbooks per course syllabus
Giáo khoa căn bản môn dịch Anh Việt - Việt Anh
Trương, Quang Phú, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM · Hà Nội : Thanh Niên, 2019
- Publisher
- Hà Nội : Thanh Niên, 2019
- Physical description
- 420 pages
- Dewey classification
- 428.02
- Subjects
- Tiếng Anh - Dịch thuật
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 82792 |
| 005Date and time of latest transaction | 28 Aug 2026, 09:43 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 428.02 TR561P |
| 100Main entry – personal name | Trương, Quang Phú, Trường Đại học Sư phạm TP.HCM |
| 245Title statement | Giáo khoa căn bản môn dịch Anh Việt - Việt Anh / Trương Quang Phú. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thanh Niên, 2019 |
| 300Physical description | 420 trang : minh hoạ ; 15x21cm |
| 526Study program information note | Quan hệ Quốc tế, Kỹ năng biên dịch, ĐCCT - 2023 |
| 650Subject added entry – topical term | Tiếng Anh - Dịch thuật |
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 82792=005 20260828094308.000=008 130925=040 ##$aHuflit=041 1#$avie=044 ##$avm=082 04$a428.02 $bTR561P=100 1#$aTrương, Quang Phú, $uTrường Đại học Sư phạm TP.HCM=245 10$aGiáo khoa căn bản môn dịch Anh Việt - Việt Anh / $cTrương Quang Phú.=260 ##$aHà Nội : $bThanh Niên, $c2019=300 ##$a420 trang : $bminh hoạ ; $c15x21cm=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bKỹ năng biên dịch, $iĐCCT - 2023=650 #4$aTiếng Anh - Dịch thuật=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aBiên dịch chuyên ngành Quan hệ Quốc tế=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100047009=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100047010, 100047011=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100047007, 100047008=LDR 01051nz a2000277 4500

