Reference materials per course syllabus
Exploring Quảng Nam : Hội An, Mỹ Sơn, Đà Nẵng and Tam Kỳ
Doling, Tim · Hà Nội : Thế Giới, 2020
- Publisher
- Hà Nội : Thế Giới, 2020
- Physical description
- 534 pages
- ISBN
- 9786047778898
- Dewey classification
- 915.9752
- Subjects
- Lịch sử--Du lịchVăn hóa--Du lịch
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 82703 |
| 005Date and time of latest transaction | 2 Nov 2023, 16:38 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786047778898 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 915.9752 D428-I |
| 100Main entry – personal name | Doling, Tim. |
| 245Title statement | Exploring Quảng Nam : Hội An, Mỹ Sơn, Đà Nẵng and Tam Kỳ / Tim Doling. |
| 250Edition statement | Third edition |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thế Giới, 2020 |
| 300Physical description | 534 trang : ảnh minh họa ; 16x24cm |
| 526Study program information note | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Thực tập chuyên môn 1, ĐCCT - 2020-2021 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 82703=005 20231102163859.000=008 130925=020 ##$a9786047778898=040 ##$aHUFLIT=041 1#$aeng=044 ##$avm=082 04$a915.9752 $bD428-I=100 1#$aDoling, Tim.=245 10$aExploring Quảng Nam : $bHội An, Mỹ Sơn, Đà Nẵng and Tam Kỳ / $cTim Doling.=250 ##$aThird edition=260 ##$aHà Nội : $bThế Giới, $c2020=300 ##$a534 trang : $bảnh minh họa ; $c16x24cm=526 0#$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, $bThực tập chuyên môn 1, $iĐCCT - 2020-2021=650 #4$aLịch sử, $zDu lịch=650 #4$aVăn hóa, $zDu lịch=721 ##$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành=722 ##$aThực tập chuyên môn 1=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100046888=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100046886, 100046887=LDR 01086nz a2000301 4500

