Reference materials per course syllabus
Kỹ thuật soạn thảo và quản lý văn bản
Trần, Thị Thu Hương, Mang, Văn Thới, Phạm, Thanh Dũng · TPHCM : Phương Đông, 2014
- Publisher
- TPHCM : Phương Đông, 2014
- Physical description
- 246 pages
- ISBN
- 2020030002599
- Dewey classification
- 651
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 82674 |
| 005Date and time of latest transaction | 3 Sep 2026, 10:14 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 2020030002599 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 651 TR121H |
| 100Main entry – personal name | Trần, Thị Thu Hương, ThS |
| 245Title statement | Kỹ thuật soạn thảo và quản lý văn bản / Trần Thị Thu Hương, Phạm Thanh Dũng, Mang Văn Thới. |
| 250Edition statement | Tái bản lần 2 có sửa đổi, bổ sung. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Phương Đông, 2014 |
| 300Physical description | 246 trang ; 16x24cm |
| 526Study program information note | Quan hệ Quốc tế, Soạn thảo văn bản thương mại, ĐCCT 2019 - 2023 |
| 650Subject added entry – topical term | Văn bản kỹ thuật,--Kỹ thuật,--Quản lý |
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 82674=005 20260903101425.000=008 130925=020 ##$a2020030002599=040 ##$aHuflit=041 1#$avie=044 ##$avm=082 04$a651 $bTR121H=100 1#$aTrần, Thị Thu Hương, $cThS=245 10$aKỹ thuật soạn thảo và quản lý văn bản / $cTrần Thị Thu Hương, Phạm Thanh Dũng, Mang Văn Thới.=250 ##$aTái bản lần 2 có sửa đổi, bổ sung.=260 ##$aTPHCM : $bPhương Đông, $c2014=300 ##$a246 trang ; $c16x24cm=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bSoạn thảo văn bản thương mại, $iĐCCT 2019 - 2023=650 #4$aVăn bản kỹ thuật, $zKỹ thuật, $zQuản lý=700 1#$aMang, Văn Thới, $cThS=700 1#$aPhạm, Thanh Dũng, $cThS=721 ##$aQuan hệ công chúng=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aSoạn thảo văn bản thương mại=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100046808=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100046806, 100046807=LDR 01234nz a2000325 4500

