Books, monographs & anthologies
现代汉语语言研究
陈, 开木 (Trần, Khải Mộc), Trần Khải Mộc (陈开木) · 北京 : 尚武 , 1996
- Publisher
- 北京 : 尚武 , 1996
- Dewey classification
- 495.18
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Kho 6A | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 819 |
| 005Date and time of latest transaction | 26 Jul 2023, 10:35 |
| 008Fixed-length data elements | 230621 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | cc |
| 082Dewey Decimal call number | 495.18 TR121M |
| 100Main entry – personal name | 陈, 开木 (Trần, Khải Mộc) |
| 242Translation of title by cataloging agency | Nghiên cứu ngôn ngữ Trung Quốc hiện / Trần Khải Mộc |
| 245Title statement | 现代汉语语言研究 / 陈开木 |
| 246Varying form of title | Xiàn dài hànyǔ yǔyán yánjiū / $Chén Kāi Mù |
| 250Edition statement | 第一版 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 北京 : 尚武 , 1996 |
| 300Physical description | 383 页 ; 14x20 厘米 |
| 546Language note | 用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc) |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name | Trần Khải Mộc (陈开木) |
| 720Added entry – uncontrolled name | 陈开木 ,(Chen Kai Mu),(Trần Khải Mộc) |
| 852Location |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 819=005 20230726103505.000=008 230621=040 ##$cHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 ##$a495.18 $bTR121M=100 ##$a陈, 开木 (Trần, Khải Mộc)=242 1#$aNghiên cứu ngôn ngữ Trung Quốc hiện / $cTrần Khải Mộc=245 10$a现代汉语语言研究 / $c陈开木=246 10$aXiàn dài hànyǔ yǔyán yánjiū / $Chén Kāi Mù=250 ##$a第一版=260 ##$a北京 : $b尚武 , $c1996=300 ##$a383 页 ; $c14x20 厘米=546 ##$a用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc)=650 #4$a中国人 - $z对话=650 #4$a现代汉语=653 ##$aTiếng Trung - $zĐàm thoại=653 ##$aTiếng Trung Quốc hiện đại=700 1#$aTrần Khải Mộc (陈开木)=720 ##$a陈开木 ,(Chen Kai Mu),(Trần Khải Mộc)=852 ##$bKho 6A $j100003247=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100003246=LDR 01187nz a2200349n 4500

