Core textbooks per course syllabus
한국어 학습자를 위한 한국 예절과 문화
신, 호철 (Shin, Ho Cheol), 김보경 (Kim Bo-kyung), 배현대 (Bae Hyun-hyun), 신호철 (Shin Ho-cheol), 이연희 (Lee Yeon-hee), 이은선 (Lee Eun-seon) · 한국 : 소통 , 2014
- Publisher
- 한국 : 소통 , 2014
- ISBN
- 9788993454871
- Dewey classification
- 495.78
- Language
- Korean
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 81518 |
| 005Date and time of latest transaction | 24 Nov 2023, 09:13 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9788993454871 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | kor |
| 044Country of publishing/producing entity code | ko |
| 082Dewey Decimal call number | 495.78 H106U |
| 100Main entry – personal name | 신, 호철 (Shin, Ho Cheol) |
| 242Translation of title by cataloging agency | Văn hóa và lễ nghi giao tiếp Hàn Quốc dành cho người học tiếng Hàn / Shin Ho Choel, [và n.n.k] |
| 245Title statement | 한국어 학습자를 위한 한국 예절과 문화 / 신호철, [다른 사람] |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 한국 : 소통 , 2014 |
| 300Physical description | 199 페이지 : 삽화 ; 19x25 센티미터 |
| 526Study program information note | Hàn quốc học, Văn hóa ứng xử trong giao tiếp với người Hàn, ĐCCT-2021 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 81518=005 20231124091309.000=008 130925=020 ##$a9788993454871=040 ##$aHuflit=041 0#$akor=044 ##$ako=082 04$a495.78 $bH106U=100 1#$a신, 호철 (Shin, Ho Cheol)=242 00$aVăn hóa và lễ nghi giao tiếp Hàn Quốc dành cho người học tiếng Hàn / $cShin Ho Choel, [và n.n.k]=245 00$a한국어 학습자를 위한 한국 예절과 문화 / $c신호철, [다른 사람]=260 ##$a한국 : $b소통 , $c2014=300 ##$a199 페이지 : $b삽화 ; $c19x25 센티미터=526 0#$aHàn quốc học, $bVăn hóa ứng xử trong giao tiếp với người Hàn, $iĐCCT-2021=650 #4$a언어학, $z한국어=650 #4$a한국 문화=653 #4$aNgôn ngữ học, $zTiếng Hàn Quốc=653 #4$aVăn hóa - Hàn Quốc=700 1#$a김보경 (Kim Bo-kyung), $e공 저=700 1#$a배현대 (Bae Hyun-hyun), $e공 저=700 1#$a신호철 (Shin Ho-cheol), $e공 저=700 1#$a이연희 (Lee Yeon-hee), $e공 저=700 1#$a이은선 (Lee Eun-seon), $e공 저=721 \\$#$aĐông Phương học - Ngành hàn Quốc học=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100046445, 100046446=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100046442, 100046443, 100046444=LDR 01521nz a2000373 4500

