Core textbooks per course syllabus
한국어와 한국어 교육 I
김보경, 김영란, 박건숙, 신현숙, 이유기, 이은희, 이종은, 최유리 · Korean : 푸른사상, 2012
- Publisher
- Korean : 푸른사상, 2012
- Physical description
- 331 pages
- ISBN
- 9788956409542
- Dewey classification
- 495.78
- Language
- Korean
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 81497 |
| 005Date and time of latest transaction | 24 Nov 2023, 09:08 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9788956409542 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | kor |
| 044Country of publishing/producing entity code | ko |
| 082Dewey Decimal call number | 495.78 H107U |
| 242Translation of title by cataloging agency | Tiếng Hàn và Giáo dục tiếng Hàn I / Shin Hyu-sook, Kim Bo-kyung, Kim Young-ran,[et.al] |
| 245Title statement | 한국어와 한국어 교육 I / 신현숙 , 김보경 , 김영란,[et.al] |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Korean : 푸른사상, 2012 |
| 300Physical description | 331 pages : illustrations ; 16x22cm. |
| 526Study program information note | Hàn Quốc học, Nhập môn giảng dạy tiếng Hàn, ĐCCT - 2021 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 81497=005 20231124090852.000=008 130925=020 ##$a9788956409542=040 ##$aHuflit=041 0#$akor=044 ##$ako=082 04$a495.78 $bH107U=242 00$aTiếng Hàn và Giáo dục tiếng Hàn I / $cShin Hyu-sook, Kim Bo-kyung, Kim Young-ran,[et.al]=245 00$a한국어와 한국어 교육 I / $c신현숙 , 김보경 , 김영란,[et.al]=250 ##$a1=260 ##$aKorean : $b푸른사상, $c2012=300 ##$a331 pages : $billustrations ; $c16x22cm.=526 0#$aHàn Quốc học, $bNhập môn giảng dạy tiếng Hàn, $iĐCCT - 2021=650 #4$aHàn Quốc, $zGiảng dạy đại học.=650 #4$aHàn Quốc, $zTiếng Hàn Quốc=700 1#$a김보경=700 1#$a김영란=700 1#$a박건숙=700 1#$a신현숙=700 1#$a이유기=700 1#$a이은희=700 1#$a이종은=700 1#$a최유리=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Hàn Quốc học=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100046400, 100046401=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100046397, 100046398, 100046399=LDR 01351nz a2000385 4500

