Core textbooks per course syllabus
日本語教育学入門 : Introduction to Teaching Japanese as a Foreign Language
姫野 伴子 · 日本 : 研究社, 2021
- Publisher
- 日本 : 研究社, 2021
- Physical description
- 240 pages
- ISBN
- 9784327384715
- Dewey classification
- 495.68
- Subjects
- Japanese morphologyLinguistics--Japanese languageOriental studies--Japanese studies日本語の形態学、東洋学、--日本学言語学、--日本語Đông Phương học--Nhật Bản họcHình thái của tiếng NhậtNgôn ngữ học--tiếng Nhật
- Language
- Japanese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 81495 |
| 005Date and time of latest transaction | 17 Dec 2025, 11:48 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9784327384715 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | jpn |
| 044Country of publishing/producing entity code | ja |
| 082Dewey Decimal call number | 495.68 H310E |
| 100Main entry – personal name | 姫野 伴子 |
| 242Translation of title by cataloging agency | Nhập môn giảng dạy tiếng Nhật / Tomoko Himeno, Kazuko Komori, Emi Yanagisawa |
| 245Title statement | 日本語教育学入門 : Introduction to Teaching Japanese as a Foreign Language / 姫野 伴子、小森 和子、柳澤 絵美 |
| 250Edition statement | 第2版 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 日本 : 研究社, 2021 |
| 300Physical description | 240 ページ: イラスト; 15×21 センチメートル |
| 526Study program information note | Nhật bản học. Nhập môn giảng dạy tiếng Nhật, ĐCCT-2021. |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 720Added entry – uncontrolled name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 81495=005 20251217114855.000=008 130925=020 ##$a9784327384715=040 ##$aHuflit=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.68 $bH310E=100 1#$a姫野 伴子=242 10$aNhập môn giảng dạy tiếng Nhật / $cTomoko Himeno, Kazuko Komori, Emi Yanagisawa=245 10$a日本語教育学入門 : $bIntroduction to Teaching Japanese as a Foreign Language / $c姫野 伴子、小森 和子、柳澤 絵美=250 ##$a第2版=260 ##$a日本 : $b研究社, $c2021=300 ##$a240 ページ: $bイラスト; $c15×21 センチメートル=526 0#$aNhật bản học. $bNhập môn giảng dạy tiếng Nhật, $iĐCCT-2021.=650 #0$aJapanese morphology=650 #0$aLinguistics $zJapanese language=650 #0$aOriental studies $zJapanese studies=650 #4$a日本語の形態学、=650 #4$a東洋学、 $z日本学=650 #4$a言語学、 $z日本語=653 #4$aĐông Phương học, $zNhật Bản học=653 #4$aHình thái của tiếng Nhật=653 #4$aNgôn ngữ học, $ztiếng Nhật=720 ##$a小森 和子 $4(Kazuko Komori)=720 ##$a柳澤 絵美 $4(Emi Yanagisawa)=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100046485, 100046486=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100046482, 100046483, 100046484=LDR 01640nz a2000409 4500

