Core textbooks per course syllabus
現代日本語文法1 : 第1部総論, 第2部形態論
日本語記述文法研究会 · 日本 : くろしお出版, 2019
- Publisher
- 日本 : くろしお出版, 2019
- ISBN
- 9784874244753
- Dewey classification
- 495.68
- Subjects
- Japanese morphologyLinguistics -- Japanese languageOriental studies -- Japanese studies日本語の形態学、東洋学、 -- 日本学言語学、 -- 日本語Đông Phương họcHình thái của tiếng NhậtNgôn ngữ học
- Language
- Japanese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 81491 |
| 005Date and time of latest transaction | 16 Dec 2025, 13:01 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9784874244753 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | jpn |
| 044Country of publishing/producing entity code | ja |
| 082Dewey Decimal call number | 495.68 N301-O |
| 110Main entry – corporate name | 日本語記述文法研究会 |
| 242Translation of title by cataloging agency | Modern Japanese Grammar, Vol. 1 : Part 1: General Introduction; Part 2: Morphology / 日本語記述文法研究会 |
| 245Title statement | 現代日本語文法1 : 第1部総論, 第2部形態論 / 日本語記述文法研究会 |
| 250Edition statement | 第4版 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 日本 : くろしお出版, 2019 |
| 300Physical description | 216 ページ: イラスト; 15×21 センチメートル |
| 526Study program information note | Nhật bản học. Hình thái học tiếng Nhật, ĐCCT-2021 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 720Added entry – uncontrolled name | Nhóm học ngữ pháp tiếng Nhật |
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 81491=005 20251216130143.000=008 130925=020 ##$a9784874244753=040 ##$aHuflit=041 0#$ajpn=044 ##$aja=082 04$a495.68 $bN301-O=110 0#$a日本語記述文法研究会=242 1#$aModern Japanese Grammar, $bVol. 1 : Part 1: General Introduction; Part 2: Morphology / $c日本語記述文法研究会=245 10$a現代日本語文法1 : $b第1部総論, 第2部形態論 / $c日本語記述文法研究会=250 ##$a第4版=260 ##$a日本 : $bくろしお出版, $c2019=300 ##$a216 ページ: $bイラスト; $c15×21 センチメートル=526 0#$aNhật bản học. $bHình thái học tiếng Nhật, $iĐCCT-2021=650 #0$aJapanese morphology=650 #0$aLinguistics $zJapanese language=650 #0$aOriental studies $zJapanese studies=650 #4$a日本語の形態学、=650 #4$a東洋学、 $z日本学=650 #4$a言語学、 $z日本語=653 #4$aĐông Phương học, $zNhật Bản học=653 #4$aHình thái của tiếng Nhật=653 #4$aNgôn ngữ học, $ztiếng Nhật=720 ##$aNhóm học ngữ pháp tiếng Nhật=721 ##$aĐông Phương học - Ngành Nhật Bản học=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100046475, 100046476=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100046472, 100046473, 100046474=LDR 01597nz a2000397 4500

