Books, monographs & anthologies
Người thợ máy Tôn Đức Thắng
Lê, Minh · Hà Nội : Thanh Niên , 2004
- Publisher
- Hà Nội : Thanh Niên , 2004
- Physical description
- 378 pages
- Dewey classification
- 923.2
- Subjects
- Nhân vật -- Chính trị
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 8 of 8 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 8146 |
| 005Date and time of latest transaction | 10 Mar 2016, 11:20 |
| 008Fixed-length data elements | 140107 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 923.2 LE-M |
| 100Main entry – personal name | Lê, Minh |
| 245Title statement | Người thợ máy Tôn Đức Thắng / Lê Minh |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thanh Niên , 2004 |
| 300Physical description | 378tr ; 19cm |
| 650Subject added entry – topical term | Nhân vật -- Chính trị |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 8146=005 20160310112000.3=008 140107=041 ##$avie=082 0#$a923.2 $bLE-M=100 0#$aLê, Minh=245 00$aNgười thợ máy Tôn Đức Thắng / $cLê Minh=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThanh Niên , $c2004=300 ##$a378tr ; $c19cm=650 #0$aNhân vật -- Chính trị=841 ##$bKho 1 $j100025723, 100025724=841 ##$bKho Hóc Môn $j100025716, 100025717, 100025718, 100025719, 100025720, 100025721, 100025722, 100025725=LDR 00604nz a2200193n 4500

