Core textbooks per course syllabus
Giáo trình luật an sinh xã hội
Đỗ, Ngân Bình, TS, Đỗ, Thị Dung, TS, Nguyễn, Hiền Phương, PGS.TS, Chủ biên, Nguyễn, Hữu Chí, PGS.TS, Trần, Thị Thúy Lâm, PGS.TS, Chủ biên · Hà Nội : Tư pháp, 2022
- Publisher
- Hà Nội : Tư pháp, 2022
- Physical description
- 355 pages
- ISBN
- 9786048124472
- Dewey classification
- 344.59703
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 81339 |
| 005Date and time of latest transaction | 24 Apr 2024, 09:13 |
| 008Fixed-length data elements | 140414 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786048124472 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 344.59703 GI-108T |
| 245Title statement | Giáo trình luật an sinh xã hội / Trần Thị Thúy Lâm, Nguyền Hiền Phương (ch.b.) . [v.n.n.k] |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Tư pháp, 2022 |
| 300Physical description | 355 trang ; 15x21 cm. |
| 526Study program information note | Luật kinh tế, Luật an sinh xã hội, ĐCCT-2019-2021 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 81339=005 20240424091332.000=008 140414=020 ##$a9786048124472=040 ##$aHUFLIT=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a344.59703 $bGI-108T=245 00$aGiáo trình luật an sinh xã hội / $cTrần Thị Thúy Lâm, Nguyền Hiền Phương (ch.b.) . [v.n.n.k]=260 ##$aHà Nội : $bTư pháp, $c2022=300 ##$a355 trang ; $c15x21 cm.=526 0#$aLuật kinh tế, $bLuật an sinh xã hội, $iĐCCT-2019-2021=650 #4$aInsurance law, $zViet Nam=650 #4$aLuật bảo hiểm, $zViệt Nam=700 1#$aĐỗ, Ngân Bình, $cTS.=700 1#$aĐỗ, Thị Dung, $cTS.=700 1#$aNguyễn, Hiền Phương, $cPGS.TS. , $eChủ biên=700 1#$aNguyễn, Hữu Chí, $cPGS.TS.=700 1#$aTrần, Thị Thúy Lâm, $cPGS.TS. , $eChủ biên=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Kinh doanh=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Tài chính Ngân hàng=722 ##$aLuật an sinh xã hội=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100046009, 100046010=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100046006, 100046007, 100046008=LDR 01440nam a2200361 45e0

