Core textbooks per course syllabus
Giáo trình Luật đất đai
Trường Đại học Luật Hà Nội · Hà Nội : Công an nhân dân, 2022
- Publisher
- Hà Nội : Công an nhân dân, 2022
- Physical description
- 431 pages
- ISBN
- 9786047256921
- Dewey classification
- 346.597043
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 81334 |
| 005Date and time of latest transaction | 14 Nov 2025, 14:24 |
| 008Fixed-length data elements | 140414 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786047256921 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 346.597043 GI-108T |
| 110Main entry – corporate name | Trường Đại học Luật Hà Nội |
| 242Translation of title by cataloging agency | Textbook of Land Law / Tran Quang Huy; [et.al] |
| 245Title statement | Giáo trình Luật đất đai / Trần Quang Huy (ch.b.); [v.n.n.k] |
| 250Edition statement | Tái bản lần thứ 18 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Công an nhân dân, 2022 |
| 300Physical description | 431 trang ; 15x21 cm. |
| 526Study program information note | Luật kinh tế, Luật đất đai, ĐCCT-2019-2021-2025 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 81334=005 20251114142440.000=008 140414=020 ##$a9786047256921=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a346.597043 $bGI-108T=110 1#$aTrường Đại học Luật Hà Nội=242 00$aTextbook of Land Law / $cTran Quang Huy; [et.al]=245 00$aGiáo trình Luật đất đai / $cTrần Quang Huy (ch.b.); [v.n.n.k]=250 ##$aTái bản lần thứ 18=260 ##$aHà Nội : $bCông an nhân dân, $c2022=300 ##$a431 trang ; $c15x21 cm.=526 0#$aLuật kinh tế, $bLuật đất đai, $iĐCCT-2019-2021-2025=650 #0$aLand tenure, $xLaw and legislation, $zVietnam=650 #4$aLuật đất đai, $zViệt Nam=700 1#$aĐỗ, Xuân Trọng, $cThS.=700 1#$aNguyễn, Hồng Nhung, $cTS.=700 1#$aNguyễn, Quang Tuyến, $cPGS.TS.=700 1#$aNguyễn, Thị Dung, $cTS.=700 1#$aNguyễn, Thị Nga, $cPGS.TS.=700 1#$aPhạm, Thu Thủy, $cTS.=700 1#$aTrần, Quang Huy, $cTS. , $eChủ biên=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Kinh doanh=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Tài chính Ngân hàng=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế=722 ##$aLuật Đất đai=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100045996, 100045997=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045993, 100045994, 100045995=LDR 01748nam a2200433 45e0

