Core textbooks per course syllabus
Giáo trình Luật so sánh
Trường Đại Học Luật Hà Nội · Hà Nội : Tư Pháp, 2022
- Publisher
- Hà Nội : Tư Pháp, 2022
- Physical description
- 599 pages
- ISBN
- 9786049721496
- Dewey classification
- 340.2
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 81300 |
| 005Date and time of latest transaction | 14 Nov 2025, 09:31 |
| 008Fixed-length data elements | 20200513 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786049721496 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 340.2 GI-108T |
| 110Main entry – corporate name | Trường Đại Học Luật Hà Nội |
| 242Translation of title by cataloging agency | Textbook of Comparative Law / Nguyen Thi Anh Van [et al.]. |
| 245Title statement | Giáo trình Luật so sánh / Nguyễn Thị Ánh Vân (ch.b.), Nguyễn Quốc Hoàn, [v.n.n.k] |
| 250Edition statement | Tái bản lần thứ nhất |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Tư Pháp , 2022 |
| 300Physical description | 599 trang ; 15x22cm. |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term | Comparative law,--Study and teaching |
| 653Index term – uncontrolled | Luật so sánh |
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 81300=005 20251114093101.000=008 20200513=020 ##$a9786049721496=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a340.2 $bGI-108T=110 2#$aTrường Đại Học Luật Hà Nội=242 00$aTextbook of Comparative Law / $cNguyen Thi Anh Van [et al.].=245 00$aGiáo trình Luật so sánh / $cNguyễn Thị Ánh Vân (ch.b.), Nguyễn Quốc Hoàn, [v.n.n.k]=250 ##$aTái bản lần thứ nhất=260 ##$aHà Nội : $bTư Pháp , $c2022=300 ##$a599 trang ; $c15x22cm.=526 0#$aLuật kinh tế, $bKinh doanh với Hoa Kỳ: Pháp luật và chính sách, $iĐCCT-2025=526 0#$aLuật kinh tế, $bLuật so sánh, $iĐCCT-2019-2021=650 #0$aComparative law, $xStudy and teaching=653 ##$aLuật so sánh=700 1#$cNCS.=700 1#$cPGS.TS. $eChủ Biên=700 1#$cTS.=700 1#$cTS.=700 1#$cTS.=700 1#$cTS.=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Kinh doanh=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Tài chính Ngân hàng=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế=722 ##$aKinh doanh với Hoa Kỳ: Pháp luật và chính sách=722 ##$aLuật so sánh=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100045923, 100045924=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045920, 100045921, 100045922=LDR 01804nam a2200433 45e0

