Core textbooks per course syllabus
Giáo trình luật hôn nhân và gia đình Việt Nam
Trường Đại học Luật Hà Nội · Hà Nội : Tư Pháp, 2022
- Publisher
- Hà Nội : Tư Pháp, 2022
- Physical description
- 463 pages
- ISBN
- 9786048127657
- Dewey classification
- 346.597016
- Subjects
- Domestic relations--Study and teaching--VietnamMarriage law--Study and teaching--VietnamLuật hôn nhân--Học tập và giảng dạy--Việt NamQuan hệ gia đình--Học tập và giảng dạy--Việt Nam
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 81297 |
| 005Date and time of latest transaction | 27 Mar 2024, 14:30 |
| 008Fixed-length data elements | 140414 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786048127657 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 346.597016 GI-108T |
| 110Main entry – corporate name | Trường Đại học Luật Hà Nội |
| 245Title statement | Giáo trình luật hôn nhân và gia đình Việt Nam / Trường Đại học Luật Hà Nội. |
| 250Edition statement | Tái bản lần thứ nhất, có sửa đổi bổ sung |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Tư Pháp, 2022 |
| 300Physical description | 463 trang ; 15x22cm |
| 526Study program information note | Luật kinh tế, Luật hôn nhân và gia đình, ĐCCT-2019 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 81297=005 20240327143038.000=008 140414=020 ##$a9786048127657=040 ##$aHUFLIT=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a346.597016 $bGI-108T=110 2#$aTrường Đại học Luật Hà Nội=245 00$aGiáo trình luật hôn nhân và gia đình Việt Nam / $cTrường Đại học Luật Hà Nội.=250 ##$aTái bản lần thứ nhất, có sửa đổi bổ sung=260 ##$aHà Nội : $bTư Pháp, $c2022=300 ##$a463 trang ; $c15x22cm=526 0#$aLuật kinh tế, $bLuật hôn nhân và gia đình, $iĐCCT-2019=650 #0$aDomestic relations $xStudy and teaching $zVietnam.=650 #0$aMarriage law $xStudy and teaching $zVietnam.=650 #4$aLuật hôn nhân $xHọc tập và giảng dạy $zViệt Nam.=650 #4$aQuan hệ gia đình $xHọc tập và giảng dạy $zViệt Nam.=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Kinh doanh=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Tài chính Ngân hàng=721 ##$aLuật kinh tế - Chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế=722 ##$aLuật hôn nhân và gia đình=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100045918, 100045919=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045915, 100045916, 100045917=LDR 01555nam a2200361 45e0

