Reference materials per course syllabus
语法精讲精练 : 新HSK, 5级
Liang Hong Yan · China : Beijing Language & Culture University Press, 2015
- Publisher
- China : Beijing Language & Culture University Press, 2015
- Physical description
- 245 pages
- ISBN
- 9787561940747
- Dewey classification
- 495.18
- Language
- Chinese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 81241 |
| 005Date and time of latest transaction | 27 Apr 2023, 10:01 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9787561940747 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | cc |
| 082Dewey Decimal call number | 495.18 L301N |
| 100Main entry – personal name | Liang Hong Yan |
| 242Translation of title by cataloging agency | Ngữ pháp được trau chuốt : HSK bản mới Cấp độ 5 / Liang Hong Yan |
| 245Title statement | 语法精讲精练 : 新HSK 5级 / 梁鸿雁 |
| 250Edition statement | 1st Edition |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | China : Beijing Language & Culture University Press , 2015, (2022) |
| 300Physical description | 245 pages : Illustrations ; 21x29 cm |
| 526Study program information note | 1922012 - Quản trị hành chánh văn phòng, TLTK, Đề cương 2021, Ngôn ngữ Trung Quốc-7220204 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100045867, 100045868 |
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 81241=005 20230427100158.000=008 130925=020 ##$a9787561940747=040 ##$aHuflit=041 1#$achi=044 ##$acc=082 04$a495.18 $bL301N=100 1#$aLiang Hong Yan=242 10$aNgữ pháp được trau chuốt : $bHSK bản mới $pCấp độ 5 / $cLiang Hong Yan=245 10$a语法精讲精练 : $b新HSK $p5级 / $c梁鸿雁=250 ##$a1st Edition=260 ##$aChina : $bBeijing Language & Culture University Press , $c2015, $g(2022)=300 ##$a245 pages : $bIllustrations ; $c21x29 cm=526 ##$a1922012 - Quản trị hành chánh văn phòng, $cTLTK, $iĐề cương 2021, $zNgôn ngữ Trung Quốc-7220204=650 #0$aChinese=650 #0$aOffice, $zAdministrative=650 #4$aTiếng Trung Quốc=650 #4$aVăn phòng, $zHành chính=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aQuản trị hành chánh văn phòng=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045867, 100045868=LDR 01247nz a2200337n 4500

