Books, monographs & anthologies
Lịch sử báo chí Sài gòn - TP. Hồ Chí Minh (1865 - 1995)
Nguyễn Công Khanh · TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2006
- Publisher
- TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2006
- Dewey classification
- 079
- Subjects
- Báo chíBáo chí -- Việt Nam
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 8118 |
| 005Date and time of latest transaction | 7 Dec 2015, 10:17 |
| 008Fixed-length data elements | 140107 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 079 NG - K |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Công Khanh |
| 245Title statement | Lịch sử báo chí Sài gòn - TP. Hồ Chí Minh (1865 - 1995) |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2006 |
| 300Physical description | 541 ; 24 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 8118=005 20151207101714.8=008 140107=041 ##$avie=082 ##$a079 $bNG - K=100 ##$aNguyễn Công Khanh=245 ##$aLịch sử báo chí Sài gòn - TP. Hồ Chí Minh (1865 - 1995)=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTổng hợp TPHCM , $c2006=300 ##$a541 ; $c24 cmcm=653 ##$aBáo chí=653 ##$aBáo chí -- Việt Nam=841 ##$bKho 1 $j100025602, 100025603, 100025604=841 ##$bKho Hóc Môn $j100025600, 100025601=LDR 00598nz a2200205n 4500

