Books, monographs & anthologies
Chinh phục lòng người
Carnegie Dale, Trần Minh Nhật · Hà Nội : Thanh Niên , 2006
- Publisher
- Hà Nội : Thanh Niên , 2006
- Dewey classification
- 370.15
- Subjects
- Đạo đứcTâm lý -- Giáo dục
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 4 of 4 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 8093 |
| 005Date and time of latest transaction | 18 Feb 2016, 09:00 |
| 008Fixed-length data elements | 140107 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 370.15 CA-D |
| 100Main entry – personal name | Carnegie Dale |
| 245Title statement | Chinh phục lòng người / Trần Minh Nhật |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thanh Niên , 2006 |
| 300Physical description | 144 ; 20cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name | Trần Minh Nhật |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 8093=005 20160218090024.0=008 140107=041 ##$avie=082 ##$a370.15 $bCA-D=100 ##$aCarnegie Dale=245 ##$aChinh phục lòng người / $cTrần Minh Nhật=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThanh Niên , $c2006=300 ##$a144 ; $c20cmcm=653 ##$aĐạo đức=653 ##$aTâm lý -- Giáo dục=700 ##$aTrần Minh Nhật=841 ##$bKho Hóc Môn $j100025461, 100025462, 100025463, 100025464=LDR 00577nz a2200205n 4500

