Books, monographs & anthologies
Vương Triều Lý trong văn hóa Việt Nam
Nguyễn, Bích Ngọc · Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2006
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2006
- Dewey classification
- 959.7
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 8088 |
| 005Date and time of latest transaction | 15 Oct 2015, 14:43 |
| 008Fixed-length data elements | 131127 |
| 041Language code | Vie |
| 082Dewey Decimal call number | 959.7 NG-N |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Bích Ngọc |
| 245Title statement | Vương Triều Lý trong văn hóa Việt Nam / Nguyễn Bích Ngọc |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2006 |
| 300Physical description | 310 ; 19cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 8088=005 20151015144307.5=008 131127=041 0#$aVie=082 ##$a959.7 $bNG-N=100 1#$aNguyễn, Bích Ngọc=245 00$aVương Triều Lý trong văn hóa Việt Nam / $cNguyễn Bích Ngọc=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa Thông tin , $c2006=300 ##$a310 ; $c19cm=650 #0$aLịch sử -- Việt Nam=650 #0$aPhụ nữ -- Việt Nam=650 #0$aVăn hóa -- Việt nam=650 #0$aVua -- Việt nam=841 ##$bKho 1 $j100025293, 100025296=841 ##$bKho Hóc Môn $j100025294, 100025295, 100025297=LDR 00702nz a2200229n 4500
