Books, monographs & anthologies
Từ điển vua chúa Việt Nam
Bùi Thiết · Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2006
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2006
- Dewey classification
- 959.7
- Subjects
- Vua -- Việt nam
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 8049 |
| 005Date and time of latest transaction | 8 Jun 2016, 10:17 |
| 008Fixed-length data elements | 140107 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 959.7 BU-T |
| 100Main entry – personal name | Bùi Thiết |
| 245Title statement | Từ điển vua chúa Việt Nam |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2006 |
| 300Physical description | 394 ; 19cmcm |
| 650Subject added entry – topical term | Vua -- Việt nam |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 8049=005 20160608101713.7=008 140107=041 ##$avie=082 ##$a959.7 $bBU-T=100 ##$aBùi Thiết=245 ##$aTừ điển vua chúa Việt Nam=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa Thông tin , $c2006=300 ##$a394 ; $c19cmcm=650 ##$aVua -- Việt nam=841 ##$bKho 1 $j100025197, 100025198, 100025200=841 ##$bKho Hóc Môn $j100025196, 100025199=LDR 00532nz a2200193n 4500
