Reference materials per course syllabus
Văn hóa Trung Hoa ẩm thực
Lưu, Quân Như · TP. HCM : Văn hóa - Văn nghệ, 2020
- Publisher
- TP. HCM : Văn hóa - Văn nghệ, 2020
- Physical description
- 188 pages
- Dewey classification
- 394
- Subjects
- Văn hóa--Ẩm thực
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 80068 |
| 005Date and time of latest transaction | 28 Nov 2022, 13:44 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 394 L566N |
| 100Main entry – personal name | Lưu, Quân Như |
| 245Title statement | Văn hóa Trung Hoa ẩm thực / Lưu Quân Như; Huỳnh Thị Chiêu Uyên dịch, Trương Gia Quyền dịch |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP. HCM : Văn hóa - Văn nghệ, 2020 |
| 300Physical description | 188 trang : Minh họa màu ; 16x24cm |
| 650Subject added entry – topical term | Văn hóa,--Ẩm thực |
| 700Added entry – personal name |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 80068=005 20221128134450.000=008 130925=040 ##$aHuflit=041 1#$avie=044 ##$avm=082 0#$a394 $bL566N=100 1#$aLưu, Quân Như=245 10$aVăn hóa Trung Hoa ẩm thực / $cLưu Quân Như; Huỳnh Thị Chiêu Uyên dịch, Trương Gia Quyền dịch=260 ##$aTP. HCM : $bVăn hóa - Văn nghệ, $c2020=300 ##$a188 trang : $bMinh họa màu ; $c16x24cm=650 #4$aVăn hóa, $zẨm thực=700 1#$aHuỳnh, Thị Chiêu Uyên, $cThS.=700 1#$aTrương, Gia Quyền, $cTS.=841 ##$bKho 1 $j100045706=LDR 00825nz a2200241n 4500

