Reference materials per course syllabus
Giao tiếp tiếng Trung dành cho nhân viên văn phòng : 公司汉语/职场通用汉语
Nguyễn, Thùy Anh · TP. HCM : Thanh niên, 2021
- Publisher
- TP. HCM : Thanh niên, 2021
- Physical description
- 219 pages
- Dewey classification
- 495.18
- Language
- Chinese, Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
| Ba Gia — Thư viện Ba Gia | 2 of 2 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 79997 |
| 005Date and time of latest transaction | 9 Dec 2025, 15:15 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | chi vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 495.18 NG527A |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Thùy Anh |
| 242Translation of title by cataloging agency | Office-Staff Chinese Communication Textbook / Nguyễn Thùy Anh |
| 245Title statement | Giao tiếp tiếng Trung dành cho nhân viên văn phòng = 公司汉语/职场通用汉语 / Nguyễn Thùy Anh |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP. HCM : Thanh niên , 2021. |
| 300Physical description | 219 trang : minh họa ; 16x24cm |
| 500General note |
|
| 526Study program information note | Ngôn ngữ Trung Quốc, Kỹ năng giao tiếp văn phòng, ĐCCT-2021 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 79997=005 20251209151500.000=008 130925=040 ##$aHUFLITLIB=041 1#$achi $avie=044 ##$avm=082 04$a495.18 $bNG527A=100 1#$aNguyễn, Thùy Anh=242 10$aOffice-Staff Chinese Communication Textbook / $cNguyễn Thùy Anh=245 10$aGiao tiếp tiếng Trung dành cho nhân viên văn phòng = $b公司汉语/职场通用汉语 / $cNguyễn Thùy Anh=260 ##$aTP. HCM : $bThanh niên , $c2021.=300 ##$a219 trang : $bminh họa ; $c16x24cm=500 ##$aCác chủ đề giao tiếp đa dạng=500 ##$aKhả năng giao tiếp tiếng Trung ngày càng tiến bộ=500 ##$aMẫu câu căn bản và hội thoại ứng dụng thực tế=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bKỹ năng giao tiếp văn phòng, $iĐCCT-2021=650 #0$aChinese language — Communication=650 #4$aGiao tiếp--Ngôn ngữ, $zTiếng Trung Quốc=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=722 ##$aKỹ năng giao tiếp văn phòng=852 ##$bThư viện Ba Gia $j100045587, 100048161=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100048159, 100048160=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045585, 100045586, 100048158=LDR 01463nz a2000349 4500

