Reference materials per course syllabus
Financial Accounting 2 : Study Materials;Tài liệu học tập Kế toàn tài chính 2
Nguyễn, Thị Kim Cúc · TP. HCM : Kinh tế TP.HCM, 2022
- Publisher
- TP. HCM : Kinh tế TP.HCM, 2022
- Physical description
- 361 pages
- ISBN
- 9786043460872
- Dewey classification
- 657
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 79972 |
| 005Date and time of latest transaction | 17 Nov 2025, 14:45 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786043460872 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 657 , NG527C |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Thị Kim Cúc |
| 245Title statement |
|
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP. HCM : Kinh tế TP.HCM, 2022 |
| 300Physical description | 361 trang : Minh họa màu ; 18x26cm |
| 500General note | Bộ môn kế toán tài chính |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 710Added entry – corporate name | Trường đại học Kinh tế TP.HCM. Khoa kế toán. |
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100045556, 100045557, 100045558 |
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 79972=005 20251117144541.000=008 130925=020 ##$a9786043460872=040 ##$aHUFLIT=041 1#$avie=044 ##$avm=082 04$a657 , $bNG527C=100 1#$aNguyễn, Thị Kim Cúc=245 00$aFinancial Accounting 2 : Study Materials=245 00$aTài liệu học tập Kế toàn tài chính 2 / $cNguyễn Thị Kim Cúc...[và những người khác]=250 ##$a1=260 ##$aTP. HCM : $bKinh tế TP.HCM, $c2022=300 ##$a361 trang : $bMinh họa màu ; $c18x26cm=500 ##$aBộ môn kế toán tài chính=526 0#$aKế toán, $bBáo cáo tài chính hợp nhất, $iĐCCT 2021 - 2023=526 0#$aKế toán, $bKế toán ngân hàng, $iĐCCT - 2021=526 0#$aKế toán, $bKế toán tài chính, $c2, $iĐCCT - 2023=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bKế toán ngân hàng, $iĐCCT - 2023=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bKế toán tài chính, $iĐCCT - 2023=650 #0$aDocuments, $zAccounting -- Teaching and Learning=650 #4$aTài liệu, $zKế toán--Dạy và học=700 1#$aĐặng, Ngọc Vàng=700 1#$aLý, Thị Bích Châu=700 1#$Nguyễn, Thị Thu Nguyệt=700 1#$Trần, Thị Phương Thanh=700 1#$Trần, Thị Thanh Hải=710 2#$aTrường đại học Kinh tế TP.HCM. $bKhoa kế toán.=721 ##$aKế toán=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aBáo cáo tài chính hợp nhất=722 ##$aKế toán ngân hàng=722 ##$aKế toán tài chính=722 ##$aKế toán tài chính 2=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045556, 100045557, 100045558=LDR 01924nz a2200493n 4500

