Reference materials per course syllabus
Tài liệu học tập Kế toán tài chính 1
Nguyễn, Thị Kim Cúc · TP. HCM : Kinh tế TP.HCM, 2022
- Publisher
- TP. HCM : Kinh tế TP.HCM, 2022
- Physical description
- 356 pages
- Dewey classification
- 657
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 79957 |
| 005Date and time of latest transaction | 13 Nov 2025, 14:08 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 040Cataloging source | HUFLITLIB |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 657 , NG527C |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Thị Kim Cúc |
| 242Translation of title by cataloging agency | Financial Accounting 1 : Study Materials / Nguyen Thi Kim Cuc; [etc.] |
| 245Title statement | Tài liệu học tập Kế toán tài chính 1 / Nguyễn Thị Kim Cúc...[và những người khác] |
| 250Edition statement | 2 , Chỉnh sửa, bổ sung |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP. HCM : Kinh tế TP.HCM, 2022 |
| 300Physical description | 356 trang : Minh họa màu ; 18x26cm |
| 500General note | Bộ môn kế toán tài chính |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 710Added entry – corporate name | Trường đại học Kinh tế TP.HCM. Khoa kế toán. |
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100045553, 100045554, 100045555 |
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 79957=005 20251113140806.000=008 130925=040 ##$aHUFLITLIB=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a657 , $bNG527C=100 1#$aNguyễn, Thị Kim Cúc=242 00$aFinancial Accounting 1 : Study Materials / $cNguyen Thi Kim Cuc; [etc.]=245 00$aTài liệu học tập Kế toán tài chính 1 / $cNguyễn Thị Kim Cúc...[và những người khác]=250 ##$a2 , $bChỉnh sửa, bổ sung=260 ##$aTP. HCM : $bKinh tế TP.HCM, $c2022=300 ##$a356 trang : $bMinh họa màu ; $c18x26cm=500 ##$aBộ môn kế toán tài chính=526 0#$aKế toán, $bBáo cáo tài chính hợp nhất, $iĐCCT - 2021=526 0#$aKế toán, $bKế toán ngân hàng, $iĐCCT - 2021=526 0#$aKế toán, $bKế toán tài chính, $c1, $iĐCCT - 2021=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bKế toán ngân hàng, $iĐCCT - 2023=526 0#$aTài chính Ngân hàng, $bKế toán tài chính, $iĐCCT - 2023=650 #0$aFinancial accounting $xStudy and teaching.=650 #4$aTài liệu, $zKế toán--Dạy và học=700 1#$aĐặng, Ngọc Vàng=700 1#$aLý, Thị Bích Châu=700 1#$Nguyễn, Thị Thu Nguyệt=700 1#$Trần, Thị Phương Thanh=700 1#$Trần, Thị Thanh Hải=710 2#$aTrường đại học Kinh tế TP.HCM. $bKhoa kế toán.=721 ##$aKế toán=721 ##$aTài chính - Ngân hàng=722 ##$aBáo cáo tài chính hợp nhất=722 ##$aKế toán ngân hàng=722 ##$aKế toán tài chính=722 ##$aKế toán tài chính 1=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045553, 100045554, 100045555=LDR 01959nz a2200481n 4500

