Reference materials per course syllabus
Luyện kỹ năng dịch tiếng anh báo chí
Đức Tín · Hà Nội : Dân Trí, 2018
- Publisher
- Hà Nội : Dân Trí, 2018
- Physical description
- 305 pages
- ISBN
- 9786048869823
- Dewey classification
- 428.02
- Subjects
- Tiếng Anh--Dịch thuật
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 79953 |
| 005Date and time of latest transaction | 31 Jul 2023, 08:43 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786048869823 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 428.02, Đ552T |
| 100Main entry – personal name | Đức Tín |
| 245Title statement | Luyện kỹ năng dịch tiếng anh báo chí / Đức Tín |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Dân Trí, 2018 |
| 300Physical description | 305 trang ; 24x16cm |
| 526Study program information note | Quan hệ Quốc tế, Kỹ năng phiên dịch tiếng Anh, ĐCCT - 2023 |
| 650Subject added entry – topical term | Tiếng Anh,--Dịch thuật |
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100045532, 100045533, 100045534 |
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 79953=005 20230731084303.000=008 130925=020 ##$a9786048869823=040 ##$aHuflit=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a428.02, $bĐ552T=100 0#$aĐức Tín=245 10$aLuyện kỹ năng dịch tiếng anh báo chí / $cĐức Tín=260 ##$aHà Nội : $bDân Trí, $c2018=300 ##$a305 trang ; $c24x16cm=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bKỹ năng phiên dịch tiếng Anh, $iĐCCT - 2023=650 #4$aTiếng Anh, $zDịch thuật=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aKỹ năng phiên dịch tiếng Anh=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045532, 100045533, 100045534=LDR 00895nz a2000265 4500

