Reference materials per course syllabus
Workplace English
Schofield, James · TP.HCM : Tổng hợp thành phố Hồ Chí Minh : Nhân Trí Việt, 2012
- Publisher
- TP.HCM : Tổng hợp thành phố Hồ Chí Minh : Nhân Trí Việt, 2012
- Physical description
- 159 pages
- ISBN
- 9786048557652 (paperback)
- Dewey classification
- 428
- Subjects
- Giao tiếp--Tiếng Anh--Văn phòng
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Sư Vạn Hạnh — Kho CD | 6 of 6 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 79816 |
| 005Date and time of latest transaction | 4 Sep 2026, 12:08 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786048557652 (paperback) |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 428 SCH420-I |
| 100Main entry – personal name | Schofield, James. |
| 245Title statement | Workplace English / James Schofield. |
| 250Edition statement | 1st. |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TP.HCM : Tổng hợp thành phố Hồ Chí Minh Nhân Trí Việt, 2012 |
| 300Physical description | 159 page : Illustration ; 15x21 cm. |
| 490Series statement | Collins English for work |
| 526Study program information note | Quan hệ Quốc tế, Kỹ năng tiếng Anh văn phòng, ĐCCT - 2021-2023 |
| 650Subject added entry – topical term | Giao tiếp--Tiếng Anh--Văn phòng |
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 79816=005 20260904120830.000=008 130925=020 ##$a9786048557652 (paperback)=040 ##$aHuflit=041 0#$aeng=044 ##$avm=082 04$a428 $bSCH420-I=100 1#$aSchofield, James.=245 10$aWorkplace English / $cJames Schofield.=250 ##$a1st.=260 ##$aTP.HCM : $bTổng hợp thành phố Hồ Chí Minh $bNhân Trí Việt, $c2012=300 ##$a159 page : $bIllustration ; $c15x21 cm.=490 ##$aCollins English for work=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bKỹ năng tiếng Anh văn phòng, $iĐCCT - 2021-2023=650 #4$aGiao tiếp $zTiếng Anh $zVăn phòng=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=721 ##$aTruyền thông đa phương tiện=722 ##$aKỹ năng tiếng Anh văn phòng=852 ##$bKho CD $j400003463, 400003464, 400003465, 400003466, 400003467, 400003468=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045457, 100045458, 100045459=LDR 01165nz a2000313 4500

