Books, monographs & anthologies
Kinh tế công cộng
Nguyễn Thuấn · Hà Nội : Thống Kê , 2005
- Publisher
- Hà Nội : Thống Kê , 2005
- Dewey classification
- 339
- Subjects
- Kinh tế -- Vĩ mô=041##vie
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 8 of 8 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 7936 |
| 005Date and time of latest transaction | 2 Apr 2016, 12:56 |
| 008Fixed-length data elements | 131212 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 339 NG-T |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Thuấn |
| 245Title statement | Kinh tế công cộng |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thống Kê , 2005 |
| 300Physical description | 235 ; 22 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled | Kinh tế -- Vĩ mô=041## vie |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 7936=005 20160402125602.7=008 131212=041 ##$avie=082 ##$a339 $bNG-T=100 ##$aNguyễn Thuấn=245 ##$aKinh tế công cộng=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThống Kê , $c2005=300 ##$a235 ; $c22 cmcm=653 ##$aKinh tế -- Vĩ mô=041## $avie=841 ##$bKho 1 $j100024830, 100024831, 100024832, 100024833, 100024834=841 ##$bKho Hóc Môn $j100024835, 100024836, 100024837, 100024838, 100024839=LDR 00586nz a2200193n 4500
