Books, monographs & anthologies
Giáo trình Lý thuyết xác suất và thống kê toán
Nguyễn Thanh Sơn · Hà Nội : Thống Kê, 2006
- Publisher
- Hà Nội : Thống Kê, 2006
- Physical description
- 310 pages
- Dewey classification
- 519
- Subjects
- Mathematical statistics--Study and teachingProbabilities--Study and teachingThống kê toán học--Học tập và giảng dạyXác suất--Học tập và giảng dạy
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 8 of 8 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 7935 |
| 005Date and time of latest transaction | 2 Mar 2017, 13:49 |
| 008Fixed-length data elements | 131212 |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 519 NG-S |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Thanh Sơn |
| 245Title statement | Giáo trình Lý thuyết xác suất và thống kê toán / Nguyễn Thanh Sơn,Lê Khánh Luận |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thống Kê , 2006 |
| 300Physical description | 310tr. ; 22 cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Lê Khánh Luận |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 7935=005 20170302134942.2=008 131212=041 0#$avie=044 ##$avm=082 0#$a519 $bNG-S=100 1#$aNguyễn Thanh Sơn=245 10$aGiáo trình Lý thuyết xác suất và thống kê toán / $cNguyễn Thanh Sơn,Lê Khánh Luận=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThống Kê , $c2006=300 ##$a310tr. ; $c22 cm=650 #0$aMathematical statistics $xStudy and teaching.=650 #0$aProbabilities $xStudy and teaching.=650 #4$aThống kê toán học $xHọc tập và giảng dạy.=650 #4$aXác suất $xHọc tập và giảng dạy.=700 1#$aLê Khánh Luận=841 ##$bKho 1 $j100024810, 100024811=841 ##$bKho Hóc Môn $j100024812, 100024813, 100024814, 100024815, 100024816, 100024817, 100024818, 100024819=LDR 00918nz a2200253n 4500

