Books, monographs & anthologies
Giáo trình thanh toán quốc tế trong du lịch
Trần Thị Minh Hòa · Hà Nội : Kinh tế Quốc Dân , 2006
- Publisher
- Hà Nội : Kinh tế Quốc Dân , 2006
- Dewey classification
- 382
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 7 of 7 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 7932 |
| 005Date and time of latest transaction | 17 Mar 2016, 09:04 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 382 TR-H |
| 100Main entry – personal name | Trần Thị Minh Hòa |
| 245Title statement | Giáo trình thanh toán quốc tế trong du lịch |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Kinh tế Quốc Dân , 2006 |
| 300Physical description | 279 ; 23 cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 7932=005 20160317090420.5=008 130925=041 ##$avie=082 ##$a382 $bTR-H=100 ##$aTrần Thị Minh Hòa=245 ##$aGiáo trình thanh toán quốc tế trong du lịch=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bKinh tế Quốc Dân , $c2006=300 ##$a279 ; $c23 cmcm=653 ##$aDu lịch -- Thanh toán=653 ##$aNgoại thương -- Thanh toán=841 ##$bKho 1 $j100024860, 100024861, 100024862=841 ##$bKho Hóc Môn $j100024863, 100024864, 100024865, 100024866, 100024867, 100024868, 100024869=LDR 00669nz a2200205n 4500

