Books, monographs & anthologies
Nguyên lý thống kê = Lý thuyết thống kê : ứng dụng trong quản lý kinh tế và kinh doanh sản xuất dịch vụ
Nguyễn Thị Kim Thúy · TPHCM : Văn hóa Sài gòn , 2006
- Publisher
- TPHCM : Văn hóa Sài gòn , 2006
- Physical description
- 496 pages
- Dewey classification
- 519
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 4 of 4 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 6 of 6 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 7917 |
| 005Date and time of latest transaction | 2 Mar 2017, 13:49 |
| 008Fixed-length data elements | 131212 |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 519 NG-T |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Thị Kim Thúy |
| 245Title statement | Nguyên lý thống kê = Lý thuyết thống kê : ứng dụng trong quản lý kinh tế và kinh doanh sản xuất dịch vụ / Nguyễn Thị Kim Thúy |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Văn hóa Sài gòn , 2006 |
| 300Physical description | 496tr. ; 20 cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 7917=005 20170302134932.0=008 131212=041 0#$avie=044 ##$avm=082 0#$a519 $bNG-T=100 1#$aNguyễn Thị Kim Thúy=245 10$aNguyên lý thống kê = $bLý thuyết thống kê : $bứng dụng trong quản lý kinh tế và kinh doanh sản xuất dịch vụ / $cNguyễn Thị Kim Thúy=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bVăn hóa Sài gòn , $c2006=300 ##$a496tr. ; $c20 cm=650 #0$aBusiness $xStatistical methods.=650 #4$aKinh doanh $xPhương pháp thống kê.=841 ##$bKho 1 $j100024790, 100024792, 100024795, 100024798=841 ##$bKho Hóc Môn $j100024791, 100024793, 100024794, 100024796, 100024797, 100024799=LDR 00814nz a2200217n 4500

