Books, monographs & anthologies
Bài tập xác xuất thống kê
Lê Khánh Luận, Nguyễn Thanh Sơn, Phạm Trí Cao · Hà Nội : Thống Kê , 2006
- Publisher
- Hà Nội : Thống Kê , 2006
- Physical description
- 250 pages
- Dewey classification
- 519
- Subjects
- Mathematical statistics -- Problems, exercises, etcProbabilities -- Problems, exercise, etcThống kê toán học -- Vấn đề, bài tập, vvXác suất -- Vấn đề, bài tập, vv…
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 9 of 9 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 7903 |
| 005Date and time of latest transaction | 6 Mar 2017, 14:09 |
| 008Fixed-length data elements | 131212 |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 519 LE-L |
| 100Main entry – personal name | Lê Khánh Luận |
| 245Title statement | Bài tập xác xuất thống kê / Lê Khánh Luận, Nguyễn Thanh Sơn, Phạm Trí Cao |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thống Kê , 2006 |
| 300Physical description | 250tr. ; 21cm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 7903=005 20170306140920.3=008 131212=041 0#$avie=044 ##$avm=082 0#$a519 $bLE-L=100 1#$aLê Khánh Luận=245 10$aBài tập xác xuất thống kê / $cLê Khánh Luận, Nguyễn Thanh Sơn, Phạm Trí Cao=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThống Kê , $c2006=300 ##$a250tr. ; $c21cm=650 #0$aMathematical statistics $xProblems, exercises, etc.=650 #0$aProbabilities $xProblems, exercise, etc.=650 #4$aThống kê toán học $xVấn đề, bài tập, vv...=650 #4$aXác suất $xVấn đề, bài tập, vv…=700 1#$aNguyễn Thanh Sơn.=700 1#$aPhạm Trí Cao.=841 ##$bKho Hóc Môn $j100024622, 100024623, 100024624, 100024625, 100024626, 100024627, 100024628, 100024630, 100024631=LDR 00921nz a2200253n 4500

