Reference materials per course syllabus
Lịch sử thế giới trung đại
Nguyễn Gia Phu · Hà Nội : Giáo dục, 2006
- Publisher
- Hà Nội : Giáo dục, 2006
- Physical description
- 400 pages
- Dewey classification
- 909.06
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 7883 |
| 005Date and time of latest transaction | 3 Sep 2026, 08:56 |
| 008Fixed-length data elements | 120822 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 909.06 Lic |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Gia Phu |
| 245Title statement | Lịch sử thế giới trung đại / Trần Văn La. |
| 250Edition statement | 10 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Giáo dục , 2006 |
| 300Physical description | 400 ; 24 cm |
| 526Study program information note | Quan hệ quốc tế, Lịch sử văn minh thế giới, ĐCCT2019-2023 |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location | Thư viện Hóc Môn 100024463 |
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 7883=005 20260903085619.000=008 120822=041 0#$avie=082 04$a909.06 $bLic=100 1#$aNguyễn Gia Phu=245 10$aLịch sử thế giới trung đại / $cTrần Văn La.=250 ##$a10=260 ##$aHà Nội : $bGiáo dục , $c2006=300 ##$a400 ; $c24 cm=526 0#$aQuan hệ quốc tế, $bLịch sử văn minh thế giới, $iĐCCT2019-2023=653 ##$aLịch sử -- Thế giới=653 ##$aLịch sử -- Thế giới -- Trung đại=700 ##$aĐỗ Đình Hãng=700 ##$aNguyễn Văn Ánh=700 ##$aTrần Văn La=721 ##$aQuan hệ công chúng=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aLịch sử văn minh thế giới=841 ##$bKho Hóc Môn $j100024463=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100024463=LDR 00934nz a2200289n 4500
