Books, monographs & anthologies
Bang giao Đại - Việt : Triều Nguyễn
Nguyễn Thế Long · Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2005
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2005
- Dewey classification
- 327.597
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 4 of 4 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 7850 |
| 005Date and time of latest transaction | 12 Dec 2013, 10:45 |
| 008Fixed-length data elements | 131212 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 327.597 NG-L |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Thế Long |
| 245Title statement | Bang giao Đại - Việt : Triều Nguyễn |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa Thông tin , 2005 |
| 300Physical description | 289 ; 21cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 7850=005 20131212104540.9=008 131212=041 ##$avie=082 ##$a327.597 $bNG-L=100 ##$aNguyễn Thế Long=245 ##$aBang giao Đại - Việt : Triều Nguyễn=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa Thông tin , $c2005=300 ##$a289 ; $c21cmcm=653 ##$aLịch sử -- Việt Nam=653 ##$aQuan hệ Quốc tế -- Việt Nam=841 ##$bKho 1 $j100024242, 100024497=841 ##$bKho Hóc Môn $j100024241, 100024243, 100024244, 100024245=LDR 00626nz a2200205n 4500
