Core textbooks per course syllabus
Kỹ năng thương lượng = : Negotiation
Harvard University, G.B.S, Nguyễn, Văn Quỳ · TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2006
- Publisher
- TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2006
- Physical description
- 183 pages
- Dewey classification
- 658
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 2 of 2 on shelf | No |
| Hóc Môn — Kho 6A | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 7840 |
| 005Date and time of latest transaction | 3 Sep 2026, 10:17 |
| 008Fixed-length data elements | 120828 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 658 HAR |
| 110Main entry – corporate name | Harvard University |
| 245Title statement | Kỹ năng thương lượng = : Negotiation / Harvard. |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Tổng hợp TPHCM , 2006 |
| 300Physical description | 183 trang ; 24cm |
| 526Study program information note | Quan hệ Quốc tế, Đàm phán quốc tế, ĐCCT - 2021-2023 |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Core textbooks per course syllabus |
=001 7840=005 20260903101744.000=008 120828=041 0#$avie=082 04$a658 $bHAR=110 0#$aHarvard University=245 10$aKỹ năng thương lượng = : $bNegotiation / $cHarvard.=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bTổng hợp TPHCM , $c2006=300 ##$a183 trang ; $c24cm=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bĐàm phán quốc tế, $iĐCCT - 2021-2023=650 #0$aQuản trị -- Đàm phán=650 #0$aQuản trị -- Doanh nghiệp=700 1#$aG.B.S=700 1#$aNguyễn, Văn Quỳ $cTS $ehiệu đính=721 ##$aQuan hệ công chúng=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aĐàm phán quốc tế=852 ##$bKho 6A $j100024392=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100024388, 100024389=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100024390, 100024391=LDR 00961nz a2200289n 4500

