Books, monographs & anthologiesNhững câu trả lời hay nhất cho 201 câu hỏi phỏng vấn
Deluca Mathew J, Deluca Nanette F, Thanh Hiền, Thanh Huyền, Trung Kiên · Hà Nội : Tri Thức , 2006
- Publisher
- Hà Nội : Tri Thức , 2006
- Dewey classification
- 650.14
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1/11 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 4/44 of 4 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|
| 001Control number | 7820 |
|---|
| 005Date and time of latest transaction | 12 Dec 2013, 10:24 |
|---|
| 008Fixed-length data elements | 131212 |
|---|
| 041Language code | vie |
|---|
| 082Dewey Decimal call number | 650.14 DE-M |
|---|
| 100Main entry – personal name | Deluca Mathew J. |
|---|
| 245Title statement | Những câu trả lời hay nhất cho 201 câu hỏi phỏng vấn / Thanh Hiền |
|---|
| 250Edition statement | 1 |
|---|
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Tri Thức , 2006 |
|---|
| 300Physical description | 344 ; 21cmcm |
|---|
| 653Index term – uncontrolled | Xin việc |
|---|
| 700Added entry – personal name | - Deluca Nanette F.
- Thanh Hiền
- Thanh Huyền
- Trung Kiên
|
|---|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
|---|
MARC21 record · 18 fields =001 7820=005 20131212102454.8=008 131212=041 ##$avie=082 ##$a650.14 $bDE-M=100 ##$aDeluca Mathew J.=245 ##$aNhững câu trả lời hay nhất cho 201 câu hỏi phỏng vấn / $cThanh Hiền=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bTri Thức , $c2006=300 ##$a344 ; $c21cmcm=653 ##$aXin việc=700 ##$aDeluca Nanette F.=700 ##$aThanh Hiền=700 ##$aThanh Huyền=700 ##$aTrung Kiên=841 ##$bKho 1 $j100024338=841 ##$bKho Hóc Môn $j100024339, 100024340, 100024341, 100024342=LDR 00696nz a2200241n 4500