Books, monographs & anthologies
Những phụ nữ nổi tiếng thế giới
Nguyễn Huy Cố, Trần Hữu Nùng · Hà Nội : Thế Giới , 1998
- Publisher
- Hà Nội : Thế Giới , 1998
- Dewey classification
- 305.4
- Subjects
- Nhân vật -- Từ điểnPhụ nữ
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 3 of 3 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 7799 |
| 005Date and time of latest transaction | 21 Dec 2015, 09:39 |
| 008Fixed-length data elements | 131212 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 305.4 NG-C |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn Huy Cố |
| 245Title statement | Những phụ nữ nổi tiếng thế giới / Trần Hữu Nùng |
| 250Edition statement | 12006 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thế Giới , 1998 |
| 300Physical description | 276 ; 21cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name | Trần Hữu Nùng |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 7799=005 20151221093954.1=008 131212=041 ##$avie=082 ##$a305.4 $bNG-C=100 ##$aNguyễn Huy Cố=245 ##$aNhững phụ nữ nổi tiếng thế giới / $cTrần Hữu Nùng=250 ##$a12006=260 ##$aHà Nội : $bThế Giới , $c1998=300 ##$a276 ; $c21cmcm=653 ##$aNhân vật -- Từ điển=653 ##$aPhụ nữ=700 ##$aTrần Hữu Nùng=841 ##$bKho 1 $j100024194, 100024195, 100024196=841 ##$bKho Hóc Môn $j100024197, 100024198=LDR 00638nz a2200217n 4500
