Reference materials per course syllabus
Báo chí và truyền thông đa phương tiện : Sách chuyên khảo
Nguyễn, Thị Trường Giang · Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2021
- Publisher
- Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2021
- Physical description
- 515 pages
- Dewey classification
- 070.1
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 2 of 2 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 77948 |
| 005Date and time of latest transaction | 3 Sep 2026, 09:09 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 040Cataloging source | HUFLIT |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 070.1 NG527G |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Thị Trường Giang, PGS.TS, Chủ biên |
| 242Translation of title by cataloging agency | Journalism and Multimedia Communication : Monograph / Nguyễn Thị Trường Giang. |
| 245Title statement | Báo chí và truyền thông đa phương tiện : Sách chuyên khảo / Nguyễn Thị Trường Giang. |
| 250Edition statement | Tái bản |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội , 2021 |
| 300Physical description | 515 trang : minh hoạ ; 16x24cm. |
| 526Study program information note |
|
| 650Subject added entry – topical term | Truyền thông -- Hợp tác quốc tế,--Báo chí |
| 852Location |
|
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 77948=005 20260903090932.000=008 130925=040 ##$aHUFLIT=041 1#$avie=044 ##$avm=082 04$a070.1 $bNG527G=100 1#$aNguyễn, Thị Trường Giang, $cPGS.TS, $eChủ biên=242 10$aJournalism and Multimedia Communication : $bMonograph / $cNguyễn Thị Trường Giang.=245 10$aBáo chí và truyền thông đa phương tiện : $bSách chuyên khảo / $cNguyễn Thị Trường Giang.=250 ##$aTái bản=260 ##$aHà Nội : $bĐại học Quốc gia Hà Nội , $c2021=300 ##$a515 trang : $bminh hoạ ; $c16x24cm.=526 0#$aNgôn ngữ Trung Quốc, $bLuật truyền thông, $iĐCCT-2021=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bCác loại hình báo chí truyền thông, $iĐCCT - 2023=526 0#$aQuan hệ Quốc tế, $bLuật truyền thông, $iĐCCT - 2023=650 #4$aTruyền thông -- Hợp tác quốc tế, $zBáo chí=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=721 ##$aQuan hệ công chúng=721 ##$aQuan hệ Quốc tế=722 ##$aCác loại hình báo chí truyền thông=722 ##$aLuật truyền thông=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100045396=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045394, 100045395=LDR 01493nz a2000349 4500

