Folklore
Mo sinh nhật dân tộc Nùng : Song ngữ Nùng - Việt, Truyện dân gian
Mông, Lợi Chung, Mông, Ký Slay · Hà Nội : Hội nhà văn , 2019
- Publisher
- Hà Nội : Hội nhà văn , 2019
- Physical description
- 875 pages
- ISBN
- 9786049771842
- Dewey classification
- 895.9221
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 77860 |
| 005Date and time of latest transaction | 18 May 2022, 11:13 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786049771842 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | Vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 895.9221 M455C |
| 100Main entry – personal name | Mông, Lợi Chung |
| 245Title statement | Mo sinh nhật dân tộc Nùng : Song ngữ Nùng - Việt, Truyện dân gian / Mông Lợi Chung, Mông Ký Slay |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Hội nhà văn , 2019 |
| 300Physical description | 875 trang : minh họa màu ; 15x21cm. |
| 500General note | Liên hiệp các hội văn học nghệ thuật Việt Nam. Hội văn học nghệ thuật các dân tộc thiểu số Việt Nam. |
| 650Subject added entry – topical term | Văn học dân gian Việt Nam ,--Truyện dân gian |
| 700Added entry – personal name | Mông, Ký Slay |
| 999Collection | Folklore |
=001 77860=005 20220518111305.000=008 130925=020 ##$a9786049771842=040 ##$aHuflit=041 1#$aVie=044 ##$avm=082 04$a895.9221 $bM455C=100 1#$aMông, Lợi Chung=245 10$aMo sinh nhật dân tộc Nùng : $bSong ngữ Nùng - Việt, Truyện dân gian / $cMông Lợi Chung, Mông Ký Slay=260 ##$aHà Nội : $bHội nhà văn , $c2019=300 ##$a875 trang : $bminh họa màu ; $c15x21cm.=500 ##$aLiên hiệp các hội văn học nghệ thuật Việt Nam. Hội văn học nghệ thuật các dân tộc thiểu số Việt Nam.=650 #4$aVăn học dân gian Việt Nam , $zTruyện dân gian=700 ##$aMông, Ký Slay=841 ##$bKho Hóc Môn $j300003081=LDR 01011nz a2200265n 4500

