Folklore
Phong tục cưới hỏi truyền thống của người Lào bản Phiêng Sản, xã Mường Khoa, huyện Tân Uyên, tỉnh Lai Châu
Nguyễn, Thị Minh Tú · Hà Nội : Văn hóa dân tộc, 2020.
- Publisher
- Hà Nội : Văn hóa dân tộc, 2020.
- Physical description
- 275 pages
- ISBN
- 9786047025558
- Dewey classification
- 395.22
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 77766 |
| 005Date and time of latest transaction | 12 May 2022, 10:18 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786047025558 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | Vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 395.22 NG527T |
| 100Main entry – personal name | Nguyễn, Thị Minh Tú |
| 245Title statement | Phong tục cưới hỏi truyền thống của người Lào bản Phiêng Sản, xã Mường Khoa, huyện Tân Uyên, tỉnh Lai Châu / Nguyễn Thị Minh Tú |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Văn hóa dân tộc, 2020. |
| 300Physical description | 275 trang ; 15x21cm. |
| 500General note | Liên hiệp các hội văn học nghệ thuật Việt Nam. Hội văn học nghệ thuật các dân tộc thiểu số Việt Nam. |
| 650Subject added entry – topical term | Lai Châu (Việt Nam),--Phong tục hôn nhân và nghi lễ |
| 999Collection | Folklore |
=001 77766=005 20220512101807.000=008 130925=020 ##$a9786047025558=040 ##$aHuflit=041 1#$aVie=044 ##$avm=082 04$a395.22 $bNG527T=100 1#$aNguyễn, Thị Minh Tú=245 10$aPhong tục cưới hỏi truyền thống của người Lào bản Phiêng Sản, xã Mường Khoa, huyện Tân Uyên, tỉnh Lai Châu / $cNguyễn Thị Minh Tú=260 ##$aHà Nội : $bVăn hóa dân tộc, $c2020.=300 ##$a275 trang ; $c15x21cm.=500 ##$aLiên hiệp các hội văn học nghệ thuật Việt Nam. Hội văn học nghệ thuật các dân tộc thiểu số Việt Nam.=650 #4$aLai Châu (Việt Nam), $zPhong tục hôn nhân và nghi lễ=841 ##$bKho Hóc Môn $j300003012=LDR 01019nz a2200253n 4500

