Books, monographs & anthologies
Tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin : English for it & computers users
Thạc Bình Cường · Hà Nội : Khoa học kỹ thuật, 2002
- Publisher
- Hà Nội : Khoa học kỹ thuật, 2002
- Physical description
- 252 pages
- Dewey classification
- 428.22
- Subjects
- English language--Textbooks for foreign speakersEnglish language--Conversation and phrase books (for computer industry employees)Tiếng Anh--Sách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoàiTiếng Anh--Đàm thoại và mẫu câu (cho nhân viên ngành máy tính)
- Language
- English
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 3 of 3 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 7 of 7 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 7773 |
| 005Date and time of latest transaction | 21 Dec 2016, 15:44 |
| 008Fixed-length data elements | 131212 |
| 041Language code | Eng |
| 044Country of publishing/producing entity code | Vm |
| 082Dewey Decimal call number | 428.22 TH-C |
| 100Main entry – personal name | Thạc Bình Cường |
| 245Title statement | Tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin = English for it & computers users / Thạc Bình Cường, Hồ Xuân Ngọc |
| 250Edition statement | 7 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội ; Khoa học kỹ thuật ; 2002 |
| 300Physical description | 252 ; Ảnh minh họa ; 27 cmcm |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Hồ Xuân Ngọc |
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 7773=005 20161221154409.8=008 131212=041 0#$aEng=044 ##$aVm=082 0#$a428.22 $bTH-C=100 1#$aThạc Bình Cường=245 10$aTiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin = $bEnglish for it & computers users / $cThạc Bình Cường, Hồ Xuân Ngọc=250 ##$a7=260 ##$aHà Nội ; $bKhoa học kỹ thuật ; $c2002=300 ##$a252 ; $bẢnh minh họa ; $c27 cmcm=650 #0$aEnglish language $vTextbooks for foreign speakers.=650 #0$aEnglish language $xConversation and phrase books (for computer industry employees)=650 #4$aTiếng Anh $vSách giáo khoa cho người nói tiếng nước ngoài.=650 #4$aTiếng Anh $xĐàm thoại và mẫu câu (cho nhân viên ngành máy tính)=700 1#$aHồ Xuân Ngọc=841 ##$bKho 1 $j100024030, 100024031, 100024032=841 ##$bKho Hóc Môn $j100024033, 100024034, 100024035, 100024036, 100024037, 100024038, 100024039=LDR 01093nz a2200253n 4500

