Books, monographs & anthologies
Lập trình hướng đối tượng với C+ +
Lê Đăng Hưng · Hà Nội : Khoa học kỹ thuật , 2005
- Publisher
- Hà Nội : Khoa học kỹ thuật , 2005
- Dewey classification
- 005.133
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 9 of 9 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 7770 |
| 005Date and time of latest transaction | 23 Nov 2015, 09:40 |
| 008Fixed-length data elements | 131003 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 005.133 LE-H |
| 100Main entry – personal name | Lê Đăng Hưng |
| 245Title statement | Lập trình hướng đối tượng với C+ + |
| 250Edition statement | 3 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Khoa học kỹ thuật , 2005 |
| 300Physical description | 346 ; 24cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 7770=005 20151123094053.7=008 131003=041 ##$avie=082 ##$a005.133 $bLE-H=100 ##$aLê Đăng Hưng=245 ##$aLập trình hướng đối tượng với C+ +=250 ##$a3=260 ##$aHà Nội : $bKhoa học kỹ thuật , $c2005=300 ##$a346 ; $c24cmcm=653 ##$aMáy tính -- Lập trình=653 ##$aMáy tính -- Lập trình -- C+ +=841 ##$bKho 1 $j100023996, 100023999=841 ##$bKho Hóc Môn $j100023997, 100023998, 100024040, 100024041, 100024042, 100024043, 100024044, 100024045=LDR 00669nz a2200205n 4500

