Undergraduate theses
Biên dịch từ điển 1000 câu thành ngữ - tục ngữ Hàn - Việt (Phần giải trình) : Công trình nghiên cứu
Ngô, Hải Uyên · TPHCM : Huflit , 2002
- Publisher
- TPHCM : Huflit , 2002
- Physical description
- 14 pages
- Dewey classification
- 495.73
- Subjects
- Korean - VocabularyTiếng Hàn - Từ vựngGiải thưởng "Sinh viên nghiên cứu khoa học" năm 2002Ho Chi Minh University of Foreign Languages and Information TechnologyTrường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TPHCM
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 7768 |
| 005Date and time of latest transaction | 26 Oct 2023, 16:53 |
| 008Fixed-length data elements | 141106 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 495.73 NG-U |
| 100Main entry – personal name | Ngô, Hải Uyên |
| 245Title statement | Biên dịch từ điển 1000 câu thành ngữ - tục ngữ Hàn - Việt (Phần giải trình) : Công trình nghiên cứu / Ngô Hải Uyên |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Huflit , 2002 |
| 300Physical description | 14 trang ; 21x30cm |
| 500General note | Đầu trang nhan đề: Công trình dự thi |
| 502Dissertation note | Khóa luận tốt nghiệp -- Nhóm ngành: Khoa học và Xã Hội, Khoa Đông phương |
| 610Subject added entry – corporate name |
|
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 653Index term – uncontrolled | Giải thưởng "Sinh viên nghiên cứu khoa học" năm 2002 |
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 101000598 |
| 999Collection | Undergraduate theses |
=001 7768=005 20231026165318.000=008 141106=040 ##$aHuflit=041 1#$avie=082 04$a495.73 $bNG-U=100 1#$aNgô, Hải Uyên=245 10$aBiên dịch từ điển 1000 câu thành ngữ - tục ngữ Hàn - Việt (Phần giải trình) : $bCông trình nghiên cứu / $cNgô Hải Uyên=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bHuflit , $c2002=300 ##$a14 trang ; $c21x30cm=500 ##$aĐầu trang nhan đề: Công trình dự thi=502 ##$aKhóa luận tốt nghiệp -- Nhóm ngành: Khoa học và Xã Hội, Khoa Đông phương=610 20$aHo Chi Minh University of Foreign Languages and Information Technology=610 20$aTrường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TPHCM=650 #4$aKorean - Vocabulary=650 #4$aTiếng Hàn - Từ vựng=653 ##$aGiải thưởng "Sinh viên nghiên cứu khoa học" năm 2002=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j101000598=LDR 01195nz a2200277n 4500

