Research reports
Những hiểu biết về ứng xử giao tiếp của người Hàn : Giải nhì : Công trình dự thi
Hoàng, Nguyên Phương · TPHCM : Huflit , 2005
- Publisher
- TPHCM : Huflit , 2005
- Physical description
- 100 pages
- Dewey classification
- 306.4
- Subjects
- Công trình dự thi -- Hàn Quốc Họcculture -- KoreaVăn hóa -- Hàn QuốcHo Chi Minh University of Foreign Languages and Information Technology--Trường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TPHCM--
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 7765 |
| 005Date and time of latest transaction | 28 Oct 2023, 10:58 |
| 008Fixed-length data elements | 131212 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 306.4 HO-P |
| 100Main entry – personal name | Hoàng, Nguyên Phương |
| 245Title statement | Những hiểu biết về ứng xử giao tiếp của người Hàn : Giải nhì : Công trình dự thi |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | TPHCM : Huflit , 2005 |
| 300Physical description | 100 trang ; 21x30cm |
| 502Dissertation note | Công trình nghiên cứu -- Nhóm ngành XH2b, Khoa Đông phương |
| 610Subject added entry – corporate name |
|
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 101000580 |
| 999Collection | Research reports |
=001 7765=005 20231028105809.000=008 131212=040 ##$aHuflit=041 ##$avie=082 04$a306.4 $bHO-P=100 ##$aHoàng, Nguyên Phương=245 ##$aNhững hiểu biết về ứng xử giao tiếp của người Hàn : Giải nhì : $bCông trình dự thi=250 ##$a1=260 ##$aTPHCM : $bHuflit , $c2005=300 ##$a100 trang ; $c21x30cm=502 ##$aCông trình nghiên cứu -- Nhóm ngành XH2b, Khoa Đông phương=610 20$aHo Chi Minh University of Foreign Languages and Information Technology-- $bFaculty of Oriental Languages and Cultures.=610 20$aTrường Đại học Ngoại ngữ - Tin học TPHCM-- $bKhoa Ngôn ngữ và văn hóa Phương Đông.=653 ##$aCông trình dự thi -- Hàn Quốc Học=653 ##$aculture -- Korea=653 ##$aVăn hóa -- Hàn Quốc=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j101000580=LDR 01161nz a2200265n 4500

