Folklore
Tây Nguyên ngày ấy : Hồi ký
Lê, Cao Đài · Hà Nội : Hội nhà văn, 2018
- Publisher
- Hà Nội : Hội nhà văn, 2018
- Physical description
- 589 pages
- ISBN
- 9786049727962
- Dewey classification
- 959.70433
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 1 of 1 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 77645 |
| 005Date and time of latest transaction | 29 Apr 2022, 12:04 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786049727962 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | Vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 959.70433 L250Đ |
| 100Main entry – personal name | Lê, Cao Đài |
| 245Title statement | Tây Nguyên ngày ấy : Hồi ký / Lê Cao Đài |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Hội nhà văn , 2018. |
| 300Physical description | 589 trang ; 15x21cm. |
| 500General note | Liên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật Việt Nam. Hội Văn học nghệ thuật các Dân tộc thiểu số Việt Nam |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 999Collection | Folklore |
=001 77645=005 20220429120452.000=008 130925=020 ##$a9786049727962=040 ##$aHuflit=041 1#$aVie=044 ##$avm=082 04$a959.70433 $bL250Đ=100 1#$aLê, Cao Đài=245 10$aTây Nguyên ngày ấy : $bHồi ký / $cLê Cao Đài=260 ##$aHà Nội : $bHội nhà văn , $c2018.=300 ##$a589 trang ; $c15x21cm.=500 ##$aLiên hiệp các Hội Văn học nghệ thuật Việt Nam. Hội Văn học nghệ thuật các Dân tộc thiểu số Việt Nam=650 #4$aChiến tranh, $zQuân y=650 #4$aHồi ký, $zVăn học Việt Nam=841 ##$bKho Hóc Môn $j300002944=LDR 00910nz a2200265n 4500

