Books, monographs & anthologies
現代汉语新編 = Xian Dai Han yu Xin bian : 上 书
孙仁生 (Sun Yin Sheng), 孙心伟, 张惠民 · 大连 (Da Lian) : 大连理工大学 (Da Lian Li Gong Da Xue) , 1996
- Publisher
- 大连 (Da Lian) : 大连理工大学 (Da Lian Li Gong Da Xue) , 1996
- ISBN
- 7-5611-1118-5
- Dewey classification
- 495.18
- Language
- Chinese
Availability by location
This record has no print copies in stock.
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 776 |
| 005Date and time of latest transaction | 20 Jun 2023, 15:53 |
| 008Fixed-length data elements | 220704syyyy vn |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 7-5611-1118-5 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | chi |
| 044Country of publishing/producing entity code | cc |
| 082Dewey Decimal call number | 495.18 S512S |
| 100Main entry – personal name | 孙仁生 (Sun Yin Sheng) |
| 242Translation of title by cataloging agency | Giáo trình Hán ngữ hiện đại mới (Xiandai Hanyu Xinbian) : Quyển thượng / Tôn Nhân Sinh , [v. n.n.k] |
| 245Title statement | 現代汉语新編 = Xian Dai Han yu Xin bian : 上 书 / 孙仁生 , [及其他] |
| 250Edition statement | 第一版 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | 大连 (Da Lian) : 大连理工大学 (Da Lian Li Gong Da Xue) , 1996 |
| 270Address | Đại Liên : Đại học Công Nghệ Đại Liên , 1996 |
| 300Physical description | 341 页 ; 14x21 厘米 |
| 546Language note | 用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc) |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 720Added entry – uncontrolled name |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 776=005 20230620155339.000=008 220704syyyy vn=020 ##$a7-5611-1118-5=040 ##$cHuflit=041 0#$achi=044 ##$acc=082 ##$a495.18 $bS512S=100 ##$a孙仁生 (Sun Yin Sheng)=242 1#$aGiáo trình Hán ngữ hiện đại mới (Xiandai Hanyu Xinbian) : $bQuyển thượng / $cTôn Nhân Sinh , [v. n.n.k]=245 1#$a現代汉语新編 = Xian Dai Han yu Xin bian : $b上 书 / $c孙仁生 , [及其他]=250 ##$a第一版=260 ##$a大连 (Da Lian) : $b大连理工大学 (Da Lian Li Gong Da Xue) , $c1996=270 ##$aĐại Liên : $bĐại học Công Nghệ Đại Liên , $c1996=300 ##$a341 页 ; $c14x21 厘米=546 0#$a用汉字书写的内容 (Nội dung viết bằng tiếng Trung Quốc)=650 #0$a中国人=650 #0$a中文 -- 语法=650 #0$a教科书 -- 中文=653 ##$aGiáo trình -- Hán ngữ=653 ##$aTiếng Trung -- Văn phạm=653 ##$aTiếng Trung quốc=700 0#$a孙心伟 $g(Sūn xīnwěi)=700 0#$a张惠民 $g(Zhāng, huìmín)=720 2#$aTôn,Tâm Vĩ=720 2#$Trương, Huệ Dân=LDR 01356nz a2200361n 4500
