Reference materials per course syllabus
Giáo trình Quản trị bán hàng
Vũ, Minh Đức, PGS.TS, Chủ biên · Hà Nội : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2018
- Publisher
- Hà Nội : Đại học Kinh tế Quốc dân, 2018
- Physical description
- 438 pages
- ISBN
- 9786049463099
- Dewey classification
- 658.8
- Subjects
- Businesses--Business administrationBusinesses--Selling--MarketingDoanh nghiệp--Bán hàng--MarketingDoanh nghiệp--Quản trị doanh nghiệp
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 77501 |
| 005Date and time of latest transaction | 5 Sep 2026, 14:27 |
| 008Fixed-length data elements | 130925 |
| 020International Standard Book Number (ISBN) | 9786049463099 |
| 040Cataloging source | Huflit |
| 041Language code | vie |
| 044Country of publishing/producing entity code | vm |
| 082Dewey Decimal call number | 658.8 V500Đ |
| 100Main entry – personal name | Vũ, Minh Đức, PGS.TS, Chủ biên |
| 242Translation of title by cataloging agency | Sales Management Textbook / Vũ Minh Đức, Vũ Huy Thông |
| 245Title statement | Giáo trình Quản trị bán hàng / Vũ Minh Đức, Vũ Huy Thông |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Đại học Kinh tế Quốc dân , 2018 |
| 300Physical description | 438 trang : minh hoạ ; 16x24cm. |
| 650Subject added entry – topical term |
|
| 700Added entry – personal name | Vũ, Huy Thông, PGS.TS, Đồng chủ biên |
| 852Location | Thư viện Sư Vạn Hạnh 100045366 |
| 999Collection | Reference materials per course syllabus |
=001 77501=005 20260905142750.000=008 130925=020 ##$a9786049463099=040 ##$aHuflit=041 0#$avie=044 ##$avm=082 04$a658.8 $bV500Đ=100 0#$aVũ, Minh Đức, $cPGS.TS, $eChủ biên=242 10$aSales Management Textbook / $cVũ Minh Đức, Vũ Huy Thông=245 10$aGiáo trình Quản trị bán hàng / $cVũ Minh Đức, Vũ Huy Thông=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bĐại học Kinh tế Quốc dân , $c2018=300 ##$a438 trang : $bminh hoạ ; $c16x24cm.=650 #0$aBusinesses $zBusiness administration=650 #0$aBusinesses $zSelling--Marketing=650 #4$aDoanh nghiệp $zBán hàng--Marketing=650 #4$aDoanh nghiệp $zQuản trị doanh nghiệp=700 1#$aVũ, Huy Thông, $cPGS.TS, $eĐồng chủ biên=721 ##$aNgôn ngữ Trung Quốc=721 ##$aQuản trị dịch vụ du lịch và lữ hành=721 ##$aThương mại điện tử=722 ##$aKỹ năng bán sản phẩm dịch vụ=722 ##$aQuản trị bán hàng=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100045366=LDR 01333nz a2000361 4500

