Books, monographs & anthologies
Chân dung những nhà cải cách giáo dục tiêu biểu trên thế giới
Hoàng Thu Hà, Lương Việt Nhi, Nguyễn Phương Đông · Hà Nội : Thế Giới , 2005
- Publisher
- Hà Nội : Thế Giới , 2005
- Dewey classification
- 923.7
- Subjects
- Giáo dụcNhân vật -- Giáo dục
- Language
- Vietnamese
Availability by location
| Location | Copies | Online request |
|---|---|---|
| Sư Vạn Hạnh — Thư viện Sư Vạn Hạnh | 1 of 1 on shelf | Yes |
| Hóc Môn — Thư viện Hóc Môn | 5 of 5 on shelf | No |
Catalogue record
| Field | Value |
|---|---|
| 001Control number | 7742 |
| 005Date and time of latest transaction | 12 May 2026, 16:21 |
| 008Fixed-length data elements | 131212 |
| 041Language code | vie |
| 082Dewey Decimal call number | 923.7 Cha |
| 100Main entry – personal name | Hoàng Thu Hà |
| 245Title statement | Chân dung những nhà cải cách giáo dục tiêu biểu trên thế giới / Nguyễn Phương Đông |
| 250Edition statement | 1 |
| 260Publication, distribution, etc. (imprint) | Hà Nội : Thế Giới , 2005 |
| 300Physical description | 310 ; 20cmcm |
| 653Index term – uncontrolled |
|
| 700Added entry – personal name |
|
| 852Location |
|
| 999Collection | Books, monographs & anthologies |
=001 7742=005 20260512162150.000=008 131212=041 ##$avie=082 ##$a923.7 $bCha=100 ##$aHoàng Thu Hà=245 ##$aChân dung những nhà cải cách giáo dục tiêu biểu trên thế giới / $cNguyễn Phương Đông=250 ##$a1=260 ##$aHà Nội : $bThế Giới , $c2005=300 ##$a310 ; $c20cmcm=653 ##$aGiáo dục=653 ##$aNhân vật -- Giáo dục=700 ##$aLương Việt Nhi=700 ##$aNguyễn Phương Đông=841 ##$bKho 1 $j100023946=841 ##$bKho Hóc Môn $j100023933, 100023947, 100023948, 100023949=852 ##$bThư viện Hóc Môn $j100023933, 100023947, 100023948, 100023949, 100048732=852 ##$bThư viện Sư Vạn Hạnh $j100023946=LDR 00874nz a2200253n 4500
